Golden Gain Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 矫形器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư GOLDEN GAIN
10
进口笔数
1
出口笔数
$43.8K
进口金额
$754
出口金额
2026-03-17
最近进口
2024-06-27
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107636285 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM7758HN |
| 成立日期 | 2016-11-17 |
| 联系地址 | Nhà V10, Khu dự án Số 58 Phố Trúc Khê, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ GOLDEN GAIN |
| 企业英文名称 | GOLDEN GAIN INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà V10, Khu dự án Số 58 Phố Trúc Khê, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 4633 - Bán buôn đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính |
| 电话 | +842466866069 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902110 | 矫形器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300590 | 医用敷料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 10 | $43.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $754 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Orm Medi Solution Inc | 韩国 | 8 | $33.5K | 矫形器具 |
| Orm Medi-Solution Inc. | 韩国 | 2 | $10.3K | 矫形器具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Cast Industry Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $754 | 医用敷料 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 矫形器具 | Orm Medi-Solution Inc. | 韩国 | $960 |
| 2026-03-17 | 矫形器具 | Orm Medi-Solution Inc. | 韩国 | $375 |
| 2026-03-17 | 矫形器具 | Orm Medi-Solution Inc. | 韩国 | $92 |
| 2026-03-17 | 矫形器具 | Orm Medi-Solution Inc. | 韩国 | $917 |
| 2026-03-17 | 矫形器具 | Orm Medi-Solution Inc. | 韩国 | $994 |
| 2026-03-17 | 矫形器具 | Orm Medi-Solution Inc. | 韩国 | $686 |
| 2026-03-17 | 矫形器具 | Orm Medi-Solution Inc. | 韩国 | $47 |
| 2025-07-24 | 矫形器具 | Orm Medi Solution Inc | 韩国 | $642 |
| 2025-07-24 | 矫形器具 | ORM MEDI SOLUTION INC | 韩国 | $768 |
| 2025-07-24 | 矫形器具 | ORM MEDI SOLUTION INC | 韩国 | $412 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-27 | 医用敷料 | NEW CAST INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $754 |