Tam Hop Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ TAM HợP
12
进口笔数
4
出口笔数
$998.4K
进口金额
$29.9K
出口金额
2023-06-30
最近进口
2023-03-08
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 1101904934 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5CBRE0X |
| 成立日期 | 2019-01-14 |
| 联系地址 | Thửa đất số 732, Tờ bản đồ số 6, Xã Đức Hòa Đông, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TAM HỢP |
| 企业英文名称 | TAM HOP TRADING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1879 & 1880, Tờ bản đồ số 7-1, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1072 - Sản xuất đường 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 电话 | 0973390168 |
| 邮箱 | luthinhnga28@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 490110 | 单张印刷品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $416.6K |
| 哥斯达黎加 | 3 | $307.9K |
| 美国 | 6 | $273.6K |
| 墨西哥 | 1 | $251 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $28.7K |
| 美国 | 3 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 1016682a71bb0c3fabab60f66d68196f | 6 | $585.0K | ||
| Baoding Tekuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $319.6K | 镀锌钢丝、PVC塑料板材 |
| Dingzhou Hongye Wire & Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $64.7K | 镀锌钢丝、钢制围栏丝 |
| Hebei CPEC International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.4K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他塑料制品 |
| LSSP Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.4K | 其他木制细木工品、其他木工机床 |
| Teleflex Medical Europe Ltd. | 马来西亚 | 1 | $251 | 医用导管、其他医疗器具 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cook South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $28.7K | 医用导管、人造身体部件 |
| Abbott | 美国 | 1 | $800 | 人造身体部件、医用导管 |
| Teleflex LLC | 美国 | 2 | $350 | 医用导管、治疗呼吸装置 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-30 | 镀锌钢丝 | DINGZHOU HONGYE WIRE & METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $47.5K |
| 2023-05-30 | 不锈钢机织布 | DINGZHOU HONGYE WIRE & METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $582 |
| 2023-05-30 | 聚丙烯塑料 | LSSP SUPPLY CHAIN CO., LTD | 中国 | $276 |
| 2023-05-30 | 不锈钢机织布 | DINGZHOU HONGYE WIRE & METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $319 |
| 2023-05-30 | 不锈钢机织布 | DINGZHOU HONGYE WIRE & METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $81 |
| 2023-05-30 | 不锈钢机织布 | DINGZHOU HONGYE WIRE & METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $64 |
| 2023-05-30 | 不锈钢机织布 | DINGZHOU HONGYE WIRE & METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $92 |
| 2023-05-30 | 钢制围栏丝 | DINGZHOU HONGYE WIRE & METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $2 |
| 2023-05-30 | 不锈钢机织布 | DINGZHOU HONGYE WIRE & METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $64 |
| 2023-05-30 | 不锈钢机织布 | DINGZHOU HONGYE WIRE & METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $496 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-08 | 残疾辅助器具 | COOK SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $1.9K |
| 2023-03-08 | 残疾辅助器具 | COOK SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $1.9K |
| 2023-03-08 | 残疾辅助器具 | COOK SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $1.9K |
| 2023-03-08 | 残疾辅助器具 | COOK SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $1.9K |
| 2023-03-08 | 残疾辅助器具 | COOK SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $1.9K |
| 2023-03-08 | 残疾辅助器具 | COOK SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $1.9K |
| 2023-03-08 | 残疾辅助器具 | COOK SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $4.0K |
| 2023-03-08 | 残疾辅助器具 | COOK SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $1.9K |
| 2023-03-08 | 残疾辅助器具 | COOK SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $1.9K |
| 2023-03-08 | 残疾辅助器具 | COOK SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $1.9K |