VTS Steel Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 204 笔 · 主营 冷轧不锈钢
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VTS STEEL
0
进口笔数
204
出口笔数
$0
进口金额
$2.23M
出口金额
—
最近进口
2026-04-08
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400948314 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN95PEYVE |
| 成立日期 | 2022-10-24 |
| 联系地址 | 156 đường Xương Giang, Phường Ngô Quyền, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VTS STEEL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 01, ngõ 308, đường Nguyễn Công Hãng, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 0374369984 |
| 邮箱 | vtssteel@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 721123 | 冷轧钢片 |
| 721210 | 镀锡钢带 |
| 721220 | 镀锌钢带 |
| 760611 | 铝板/片 |
| 721129 | 冷轧碳钢带 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 760692 | 铝合金板材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 204 | $2.23M |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Takara Tool & Die Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 100 | $1.16M | 其他钢铁制品、冷轧不锈钢 |
| Noda Kogyo Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 60 | $950.4K | 其他钢铁制品、冷轧不锈钢 |
| ZSNow Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $97.5K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| Yamato Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $18.6K | 电器装置零件、瓦楞纸箱 |
| Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 204)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 冷轧不锈钢 | TAKARA TOOL & DIE HANOI CO LTD | 越南 | $7.1K |
| 2026-04-08 | 镀锌钢带 | TAKARA TOOL & DIE HANOI CO LTD | 越南 | $472 |
| 2026-04-08 | 镀锌钢带 | TAKARA TOOL & DIE HANOI CO LTD | 越南 | $472 |
| 2026-04-08 | 镀锌钢带 | TAKARA TOOL & DIE HANOI CO LTD | 越南 | $472 |
| 2026-04-08 | 冷轧不锈钢 | TAKARA TOOL & DIE HANOI CO LTD | 越南 | $7.1K |
| 2026-04-08 | 冷轧不锈钢 | TAKARA TOOL & DIE HANOI CO LTD | 越南 | $7.1K |
| 2026-04-07 | 冷轧钢片 | TAKARA TOOL & DIE HANOI CO LTD | 越南 | $643 |
| 2026-04-07 | 冷轧钢片 | TAKARA TOOL & DIE HANOI CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-07 | 镀锌钢带 | TAKARA TOOL & DIE HANOI CO LTD | 越南 | $354 |
| 2026-04-07 | 冷轧钢片 | TAKARA TOOL & DIE HANOI CO LTD | 越南 | $549 |