TAN PHU AUTO JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 机动车车身
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần ô Tô Tân Phú
2
进口笔数
0
出口笔数
$21.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-04
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312279692 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMJKKSX8 |
| 成立日期 | 2013-05-15 |
| 联系地址 | số 81, đường Cao Thắng, Phường 03, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN Ô TÔ TÂN PHÚ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | số 81, đường Cao Thắng, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 电话 | 02837606822 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870790 | 机动车车身 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870829 | 车身零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $21.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIANGXI JIANGLING MOTORS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $14.0K | 车身零件、钢铁螺钉螺栓 |
| SHANDONG KAMA AUTOMOBILE MFG CO LTD | 中国 | 1 | $7.1K | 点燃式货车≤5吨、5-20吨柴油货车 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-04 | 机动车车身 | JIANGXI JIANGLING MOTORS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2024-11-04 | 其他车辆零件 | JIANGXI JIANGLING MOTORS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-05-23 | 其他车辆零件 | SHANDONG KAMA AUTOMOBILE MFG CO LTD | 中国 | $291 |
| 2024-05-23 | 机动车车身 | SHANDONG KAMA AUTOMOBILE MFG CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-05-23 | 其他车辆零件 | SHANDONG KAMA AUTOMOBILE MFG CO LTD | 中国 | $233 |
| 2024-05-23 | 车身零件 | SHANDONG KAMA AUTOMOBILE MFG CO LTD | 中国 | $102 |
| 2024-05-23 | 其他车辆零件 | SHANDONG KAMA AUTOMOBILE MFG CO LTD | 中国 | $465 |
| 2024-05-23 | 其他车辆零件 | SHANDONG KAMA AUTOMOBILE MFG CO LTD | 中国 | $291 |
| 2024-05-23 | 机动车车身 | SHANDONG KAMA AUTOMOBILE MFG CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-05-23 | 其他车辆零件 | SHANDONG KAMA AUTOMOBILE MFG CO LTD | 中国 | $233 |