Toan Nang Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 去梗烟草
越南 · 在业
本地名:công ty TNHH thương mại toàn năng
27
进口笔数
2
出口笔数
$21.96M
进口金额
$12
出口金额
2025-12-25
最近进口
2025-03-20
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100626129 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ2B4R7C |
| 成立日期 | 1993-12-08 |
| 联系地址 | Km 1, đường 16, Xã Phù Lỗ, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOÀN NĂNG |
| 企业英文名称 | toan nang trading company limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 1, đường 16, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 电话 | +84913214278 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 170亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240120 | 去梗烟草 |
| 240130 | 烟草废料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240120 | 去梗烟草 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $21.96M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 2 | $12 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tian He Tobacco International HK Co., Ltd. | 中国 | 25 | $20.26M | 去梗烟草、烟草废料 |
| CENTRAL LINE (HK) LTD | 中国香港 | 1 | $1.52M | 未加工烟草、其他光学仪器 |
| 9c45210e8cf4499549a864d14034b776 | 1 | $182.8K |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tian He Tobacco International HK Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12 | 去梗烟草 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 烟草废料 | TIAN HE TOBACCO INTERNATIONAL HK CO LTD | 中国 | $248.1K |
| 2025-12-17 | 烟草废料 | — | 中国 | $182.8K |
| 2025-12-15 | 烟草废料 | TIAN HE TOBACCO INTERNATIONAL HK CO LTD | 中国 | $254.8K |
| 2025-12-08 | 烟草废料 | TIAN HE TOBACCO INTERNATIONAL HK CO LTD | 中国 | $111.2K |
| 2025-11-14 | 去梗烟草 | TIAN HE TOBACCO INTERNATIONAL HK CO LTD | 中国 | $1.09M |
| 2025-09-04 | 烟草废料 | TIAN HE TOBACCO INTERNATIONAL HK CO LTD | 中国 | $403.4K |
| 2025-08-21 | 去梗烟草 | TIAN HE TOBACCO INTERNATIONAL HK CO LTD | 中国 | $2.24M |
| 2025-06-27 | 去梗烟草 | TIAN HE TOBACCO INTERNATIONAL HK CO LTD | 中国 | $1.50M |
| 2025-06-26 | 去梗烟草 | TIAN HE TOBACCO INTERNATIONAL HK CO LTD | 中国 | $752.4K |
| 2025-03-24 | 烟草废料 | TIAN HE TOBACCO INTERNATIONAL HK CO LTD | 中国 | $282.1K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-20 | 去梗烟草 | TIAN HE TOBACCO INTERNATIONAL HK CO LTD | 中国香港 | $5 |
| 2024-05-31 | 去梗烟草 | TIAN HE TOBACCO INTERNATIONAL HK CO LTD | 中国香港 | $7 |