Lifezone Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ LIFEZONE
26
进口笔数
0
出口笔数
$203.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-22
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110079725 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS3R8ECA |
| 成立日期 | 2022-08-01 |
| 联系地址 | Số 4, Ngõ 65/28, Đường Nguyễn Đổng Chi, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ LIFEZONE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 4, Ngõ 65/28, Đường Nguyễn Đổng Chi, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 0924634004 |
| 邮箱 | thuy.nguyen164@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $195.9K |
| 匈牙利 | 1 | $7.2K |
| 波兰 | 1 | $330 |
| 中国台湾 | 1 | $63 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Usource Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $148.3K | 通信设备零件、绝缘电线 |
| Tongyu Communication Inc. | 中国 | 3 | $29.4K | 通信设备零件、通信设备零件 |
| Arh Informatikai Zrt | 匈牙利 | 1 | $7.5K | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
| Shenzhen C Light Network Communication Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.9K | 通信设备零件、通信设备 |
| Jiangsu Xixia Communication Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 其他电路开关装置、同轴电缆 |
| WAVHIGH TECHNOLOGY Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shen Zhen Fibertop Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $930 | 通信设备零件、通信设备 |
| Shenzhen E-Card One Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $674 | 含CPU和I/O的ADP设备、供暖锅炉 |
| Shenzhen Action Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $458 | 通信设备、同轴电缆 |
| Rongta Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $280 | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 通信设备零件 | REUEX INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $63 |
| 2026-01-06 | 数据处理机 | SHENZHEN E-CARD ONE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $674 |
| 2025-12-11 | 通信设备零件 | SHENZHEN USOURCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $610 |
| 2025-12-08 | 单功能打印机 | RONGTA TRADE CO LTD | 中国 | $280 |
| 2025-11-26 | 带接头绝缘电线 | Arh Informatikai Zrt | 波兰 | $330 |
| 2025-11-26 | 带接头绝缘电线 | ARH INFORMATIKAI ZRT | 匈牙利 | $206 |
| 2025-11-26 | 其他电视摄像机 | ARH INFORMATIKAI ZRT | 匈牙利 | $7.0K |
| 2025-11-13 | 通信设备零件 | TONGYU COMMUNICATION INC | 中国 | $15.9K |
| 2025-11-10 | 通信设备零件 | TONGYU COMMUNICATION INC | 中国 | $6.8K |
| 2025-11-03 | 通信设备零件 | TONGYU COMMUNICATION INC | 中国 | $6.8K |