Cao Dinh Construction Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 白水泥
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MICRO TERRAZZO
12
进口笔数
0
出口笔数
$46.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314505266 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6V1RUJP |
| 成立日期 | 2017-07-10 |
| 联系地址 | G6 Đường số 7, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MICRO TERRAZZO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 19 đường số 6, Khu phố 4, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0111 - Trồng lúa 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84902543899 |
| 邮箱 | micro@terrazzo.com.vn |
| 官网 | terrazzo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252321 | 白水泥 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 9 | $24.3K |
| 新加坡 | 4 | $14.3K |
| 中国 | 3 | $7.4K |
| 德国 | 1 | $427 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aalborg Portland Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $22.2K | 白水泥、水泥熟料 |
| Ardex Quicseal Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $16.9K | 其他胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Shandong Sanjia Polymer Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.0K | 其他丙烯酸聚合物、灌装封口机 |
| CHENGDU SANTAM TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 1 | $370 | 其他胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他胶粘剂 | CHENGDU SANTAM TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $370 |
| 2026-02-24 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANDONG SANJIA POLYMER MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-02-23 | 白水泥 | AALBORG PORTLAND MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $3.8K |
| 2026-02-09 | 白水泥 | Aalborg Portland Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $3.6K |
| 2026-02-04 | 白水泥 | AALBORG PORTLAND MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $3.8K |
| 2026-02-03 | 其他胶粘剂 | ARDEX QUICSEAL SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $2.9K |
| 2026-02-03 | 水性聚合物涂料 | ARDEX QUICSEAL SINGAPORE PTE LTD | 马来西亚 | $1.4K |
| 2026-01-06 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANDONG SANJIA POLYMER MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-11-05 | 白水泥 | AALBORG PORTLAND MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $3.8K |
| 2025-10-27 | 其他胶粘剂 | ARDEX QUICSEAL SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $2.8K |