Homeware Crafts Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 藤编篮筐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT Mỹ NGHệ GIA DụNG
- 邮箱6
- LinkedIn1
- Facebook1
1
进口笔数
60
出口笔数
$80
进口金额
$784.5K
出口金额
2025-07-07
最近进口
2026-04-07
最近出口
2
供应商数
40
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108133319 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTPM0A5E |
| 成立日期 | 2018-01-15 |
| 联系地址 | Số 824 Bạch Đằng, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT MỸ NGHỆ GIA DỤNG |
| 企业英文名称 | HOMEWARE CRAFTS TRADING AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 824 Bạch Đằng, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84941455675 |
| 邮箱 | ngahomeware@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 940153 | 藤椅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 530919 | 其他亚麻织物 |
| 460194 | 非竹编结品 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 940153 | 藤椅 |
| 940383 | 藤制家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $80 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 4 | $165.4K |
| 越南 | 3 | $112.5K |
| 美国 | 10 | $71.3K |
| 希腊 | 3 | $67.8K |
| 波兰 | 6 | $65.1K |
| 德国 | 5 | $44.9K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $40.5K |
| 塞尔维亚 | 2 | $28.1K |
| 土耳其 | 2 | $24.7K |
| 英国 | 4 | $24.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| c0ac0dd460041dbadf976047060a4ca6 | 1 | $50 | ||
| Palm Heights Grand Cayman B.W.I. Palm Sunrise Ltd. | 美国 | 1 | $30 | 藤编篮筐 |
下游采购商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baktotaal Bouwhuis B.V. | 荷兰 | 4 | $165.4K | 藤编篮筐、其他亚麻织物 |
| Baktotaal Bouwhuis B.V. | 越南 | 2 | $86.7K | 藤编篮筐、其他亚麻织物 |
| Smk Group Ike | 希腊 | 3 | $67.8K | 竹编篮筐、藤编篮筐 |
| PW Markus M. Drozdowski w Pieczonka Sp. J. | 波兰 | 6 | $65.1K | 藤编篮筐、植物纤维制品 |
| BAKTOTAAL BOUWHUIS BV | 2 | $63.9K | 藤编篮筐、其他亚麻织物 | |
| Santa Barbara Co. | 美国 | 3 | $38.0K | 植物纤维制品、竹编篮筐 |
| Dominik Salz | 德国 | 2 | $17.0K | 藤编篮筐、藤椅 |
| Cerf Dellier | 法国 | 2 | $16.4K | 藤编篮筐 |
| Palm Sunrise Ltd. | 开曼群岛 | 2 | $11.2K | 竹编篮筐、藤编篮筐 |
| Mi Mesa Manteleria S.p.A. | 意大利 | 2 | $8.6K | 藤编篮筐、植物纤维制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-07 | 藤椅 | PALM HEIGHTS GRAND CAYMAN B W I PALM SUNRISE LTD | 美国 | $20 |
| 2025-07-07 | 藤编篮筐 | PALM HEIGHTS GRAND CAYMAN B W I PALM SUNRISE LTD | 美国 | $10 |
| 2025-07-07 | 藤椅 | PALM HEIGHTS GRAND CAYMAN B W I PALM SUNRISE LTD | 美国 | $30 |
| 2025-07-07 | 藤编篮筐 | Palm Heights Grand Cayman B.W.I. Palm Sunrise Ltd. | 美国 | $20 |
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 藤编篮筐 | BAKTOTAAL BOUWHUIS BV | — | $6.6K |
| 2026-04-07 | 藤编篮筐 | BAKTOTAAL BOUWHUIS BV | — | $2.7K |
| 2026-04-07 | 藤编篮筐 | BAKTOTAAL BOUWHUIS BV | — | $23.5K |
| 2026-04-07 | 藤编篮筐 | BAKTOTAAL BOUWHUIS BV | — | $2.0K |
| 2026-04-07 | 藤编篮筐 | BAKTOTAAL BOUWHUIS BV | — | $12.9K |
| 2026-04-07 | 其他亚麻织物 | BAKTOTAAL BOUWHUIS BV | — | $6.3K |
| 2026-04-07 | 藤编篮筐 | BAKTOTAAL BOUWHUIS BV | — | $4.2K |
| 2026-04-07 | 藤编篮筐 | BAKTOTAAL BOUWHUIS BV | — | $2.0K |
| 2026-02-09 | 藤编篮筐 | BAKTOTAAL BOUWHUIS BV | — | $1.3K |
| 2026-02-09 | 藤编篮筐 | BAKTOTAAL BOUWHUIS BV | — | $1.9K |