Pacific Science Technology Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 268 笔 · 主营 诊断试剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Khoa Học Kỹ Thuật Thái Bình Dương

268
进口笔数
62
出口笔数
$4.10M
进口金额
$177.7K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-01
最近出口
51
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $324.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $117.4K · 9 笔出口 $8.2K · 2 笔2023-10进口 $30.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $85.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $74.8K · 8 笔出口 $20.0K · 1 笔2024-01进口 $55.0K · 6 笔出口 $10.8K · 3 笔2024-02进口 $110.8K · 8 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-03进口 $142.6K · 7 笔出口 $11.4K · 1 笔2024-04进口 $67.8K · 5 笔出口 $10.7K · 3 笔2024-05进口 $85.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $59.7K · 5 笔出口 $1.5K · 3 笔2024-07进口 $186.1K · 12 笔出口 $7.4K · 3 笔2024-08进口 $84.1K · 9 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-09进口 $78.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $56.4K · 6 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-11进口 $101.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $31.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $58.1K · 4 笔出口 $695 · 1 笔2025-02进口 $157.7K · 8 笔出口 $16.2K · 3 笔2025-03进口 $133.5K · 10 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-04进口 $110.4K · 7 笔出口 $6.4K · 2 笔2025-05进口 $80.2K · 4 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-06进口 $191.7K · 9 笔出口 $5.8K · 3 笔2025-07进口 $130.5K · 6 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-08进口 $51.1K · 2 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-09进口 $131.7K · 7 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-10进口 $152.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $187.6K · 10 笔出口 $5.5K · 4 笔2025-12进口 $139.3K · 10 笔出口 $9.8K · 4 笔2026-01进口 $109.0K · 4 笔出口 $4.2K · 3 笔2026-02进口 $120.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $63.8K · 4 笔出口 $7.6K · 2 笔2026-04进口 $324.0K · 7 笔出口 $1.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $117.4K · 9 笔出口 $8.2K · 2 笔2023-10进口 $30.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $85.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $74.8K · 8 笔出口 $20.0K · 1 笔2024-01进口 $55.0K · 6 笔出口 $10.8K · 3 笔2024-02进口 $110.8K · 8 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-03进口 $142.6K · 7 笔出口 $11.4K · 1 笔2024-04进口 $67.8K · 5 笔出口 $10.7K · 3 笔2024-05进口 $85.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $59.7K · 5 笔出口 $1.5K · 3 笔2024-07进口 $186.1K · 12 笔出口 $7.4K · 3 笔2024-08进口 $84.1K · 9 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-09进口 $78.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $56.4K · 6 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-11进口 $101.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $31.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $58.1K · 4 笔出口 $695 · 1 笔2025-02进口 $157.7K · 8 笔出口 $16.2K · 3 笔2025-03进口 $133.5K · 10 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-04进口 $110.4K · 7 笔出口 $6.4K · 2 笔2025-05进口 $80.2K · 4 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-06进口 $191.7K · 9 笔出口 $5.8K · 3 笔2025-07进口 $130.5K · 6 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-08进口 $51.1K · 2 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-09进口 $131.7K · 7 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-10进口 $152.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $187.6K · 10 笔出口 $5.5K · 4 笔2025-12进口 $139.3K · 10 笔出口 $9.8K · 4 笔2026-01进口 $109.0K · 4 笔出口 $4.2K · 3 笔2026-02进口 $120.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $63.8K · 4 笔出口 $7.6K · 2 笔2026-04进口 $324.0K · 7 笔出口 $1.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0311332576
企查查编码QVN1WPRR0Q
成立日期2011-11-12
联系地址Tầng 3, Số 382/17-19 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT THÁI BÌNH DƯƠNG
企业英文名称PACIFIC SCIENCE TECHNOLOGY EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 14, Tòa Nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa
电话0862654683
邮箱tamtran@pacificlab.vn
传真0862654693
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本49亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382219诊断试剂
382100培养基
392690其他塑料制品
902750光学辐射仪器
290511甲醇
290110饱和无环烃
382499其他化学制剂
281122二氧化硅
290241邻二甲苯
902790切片机零件

出口

HS 编码产品
382219诊断试剂
902750光学辐射仪器
902730光学分光仪
100199其他小麦及混合麦
200799其他果仁制品
220720变性酒精
845690其他工艺机床
902789分析仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国105$1.39M
英国69$948.1K
日本118$922.2K
中国23$224.3K
韩国10$223.9K
加拿大16$190.9K
荷兰41$60.9K
比利时20$60.4K
美国52$37.4K
意大利7$23.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南55$150.6K
马来西亚1$20.0K
德国4$5.7K
柬埔寨1$1.1K
日本1$320

贸易伙伴

上游供应商(共 51)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
R-Biopharm AG德国67$1.19M诊断试剂、其他化学制剂
R-Biopharm AG英国44$596.1K诊断试剂、免疫制品
Shimadzu Diagnostics Corporation日本32$437.2K培养基、诊断试剂
Honeywell Specialty Chemicals Seelze GmbH德国35$415.6K诊断试剂、980200
Kikkoman Biochemifa Co., Ltd.日本30$258.2K诊断试剂、其他酶制剂
Nippon Genetics Europe GmbH德国15$219.8K诊断试剂、其他诊断试剂
Kaneka Eurogentec S.A.比利时15$57.4K其他诊断试剂、诊断试剂
R-Biopharm AG荷兰29$45.0K诊断试剂、其他诊断试剂
R-Biopharm AG美国33$20.5K诊断试剂、免疫制品
R-Biopharm AG日本26$10.0K诊断试剂、免疫制品

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南14$60.1K未焙炒咖啡、烧碱溶液
Toyoda Gosei Hai Phong Co., Ltd. Thai Binh Branch越南4$35.4K高强力机织物、其他钢铁制品
Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.越南9$23.2K安全气囊零件、其他纸制品
R-Biopharm AG马来西亚1$20.0K分析仪器
Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd.越南10$8.9K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Shiseido Vietnam Co., Ltd.越南3$6.7K瓦楞纸箱、其他纸制品
R-Biopharm AG德国4$5.7K分析仪器、光学辐射仪器
Shiseido Vietnam Inc.越南2$4.2K其他塑料包装制品、瓦楞纸箱
Baiksan Vietnam Co., Ltd.越南3$2.4K重型无纺布、聚氨酯
Olam Vietnam Co., Ltd.越南2$2.4K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋

近期贸易明细

进口(共 268)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20诊断试剂R BIOPHARM AG美国$201
2026-04-20诊断试剂R BIOPHARM AG德国$173
2026-04-20诊断试剂R BIOPHARM AG英国$1.3K
2026-04-20诊断试剂R BIOPHARM AG葡萄牙$171
2026-04-20诊断试剂R BIOPHARM AG德国$1.1K
2026-04-20诊断试剂R BIOPHARM AG德国$347
2026-04-20诊断试剂R BIOPHARM AG德国$578
2026-04-20诊断试剂R BIOPHARM AG德国$252
2026-04-20诊断试剂R BIOPHARM AG德国$173
2026-04-20诊断试剂R BIOPHARM AG德国$1.0K

出口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01诊断试剂CONG TY TNHH BAIKSAN VIET NAM越南$612
2026-04-01诊断试剂CONG TY TNHH BAIKSAN VIET NAM越南$606
2026-04-01变性酒精CONG TY TNHH BAIKSAN VIET NAM越南$67
2026-03-27诊断试剂BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN HANOI越南$915
2026-03-12诊断试剂IGUACU VIETNAM CO LTD越南$6.7K
2026-01-30诊断试剂IGUACU VIETNAM CO LTD越南$3.4K
2026-01-27诊断试剂ANYONE VINA CO LTD越南$117
2026-01-27诊断试剂ANYONE VINA CO LTD越南$342
2026-01-16诊断试剂VIETNAM ADVANCE FILM MATERIAL CO LTD越南$342
2025-12-26诊断试剂SHISEIDO VIETNAM INC越南$1.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Pacific Science Technology Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →