Pacific Science Technology Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 268 笔 · 主营 诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Khoa Học Kỹ Thuật Thái Bình Dương
268
进口笔数
62
出口笔数
$4.10M
进口金额
$177.7K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-01
最近出口
51
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311332576 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1WPRR0Q |
| 成立日期 | 2011-11-12 |
| 联系地址 | Tầng 3, Số 382/17-19 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT THÁI BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | PACIFIC SCIENCE TECHNOLOGY EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 14, Tòa Nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | 0862654683 |
| 邮箱 | tamtran@pacificlab.vn |
| 传真 | 0862654693 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 382100 | 培养基 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
| 290511 | 甲醇 |
| 290110 | 饱和无环烃 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 290241 | 邻二甲苯 |
| 902790 | 切片机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 220720 | 变性酒精 |
| 845690 | 其他工艺机床 |
| 902789 | 分析仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 105 | $1.39M |
| 英国 | 69 | $948.1K |
| 日本 | 118 | $922.2K |
| 中国 | 23 | $224.3K |
| 韩国 | 10 | $223.9K |
| 加拿大 | 16 | $190.9K |
| 荷兰 | 41 | $60.9K |
| 比利时 | 20 | $60.4K |
| 美国 | 52 | $37.4K |
| 意大利 | 7 | $23.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 55 | $150.6K |
| 马来西亚 | 1 | $20.0K |
| 德国 | 4 | $5.7K |
| 柬埔寨 | 1 | $1.1K |
| 日本 | 1 | $320 |
贸易伙伴
上游供应商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| R-Biopharm AG | 德国 | 67 | $1.19M | 诊断试剂、其他化学制剂 |
| R-Biopharm AG | 英国 | 44 | $596.1K | 诊断试剂、免疫制品 |
| Shimadzu Diagnostics Corporation | 日本 | 32 | $437.2K | 培养基、诊断试剂 |
| Honeywell Specialty Chemicals Seelze GmbH | 德国 | 35 | $415.6K | 诊断试剂、980200 |
| Kikkoman Biochemifa Co., Ltd. | 日本 | 30 | $258.2K | 诊断试剂、其他酶制剂 |
| Nippon Genetics Europe GmbH | 德国 | 15 | $219.8K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Kaneka Eurogentec S.A. | 比利时 | 15 | $57.4K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| R-Biopharm AG | 荷兰 | 29 | $45.0K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| R-Biopharm AG | 美国 | 33 | $20.5K | 诊断试剂、免疫制品 |
| R-Biopharm AG | 日本 | 26 | $10.0K | 诊断试剂、免疫制品 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $60.1K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
| Toyoda Gosei Hai Phong Co., Ltd. Thai Binh Branch | 越南 | 4 | $35.4K | 高强力机织物、其他钢铁制品 |
| Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 9 | $23.2K | 安全气囊零件、其他纸制品 |
| R-Biopharm AG | 马来西亚 | 1 | $20.0K | 分析仪器 |
| Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd. | 越南 | 10 | $8.9K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Shiseido Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| R-Biopharm AG | 德国 | 4 | $5.7K | 分析仪器、光学辐射仪器 |
| Shiseido Vietnam Inc. | 越南 | 2 | $4.2K | 其他塑料包装制品、瓦楞纸箱 |
| Baiksan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.4K | 重型无纺布、聚氨酯 |
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.4K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 268)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | R BIOPHARM AG | 美国 | $201 |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | R BIOPHARM AG | 德国 | $173 |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | R BIOPHARM AG | 英国 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | R BIOPHARM AG | 葡萄牙 | $171 |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | R BIOPHARM AG | 德国 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | R BIOPHARM AG | 德国 | $347 |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | R BIOPHARM AG | 德国 | $578 |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | R BIOPHARM AG | 德国 | $252 |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | R BIOPHARM AG | 德国 | $173 |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | R BIOPHARM AG | 德国 | $1.0K |
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 诊断试剂 | CONG TY TNHH BAIKSAN VIET NAM | 越南 | $612 |
| 2026-04-01 | 诊断试剂 | CONG TY TNHH BAIKSAN VIET NAM | 越南 | $606 |
| 2026-04-01 | 变性酒精 | CONG TY TNHH BAIKSAN VIET NAM | 越南 | $67 |
| 2026-03-27 | 诊断试剂 | BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN HANOI | 越南 | $915 |
| 2026-03-12 | 诊断试剂 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.7K |
| 2026-01-30 | 诊断试剂 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-01-27 | 诊断试剂 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $117 |
| 2026-01-27 | 诊断试剂 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $342 |
| 2026-01-16 | 诊断试剂 | VIETNAM ADVANCE FILM MATERIAL CO LTD | 越南 | $342 |
| 2025-12-26 | 诊断试剂 | SHISEIDO VIETNAM INC | 越南 | $1.3K |