MECOM Marine Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 610 笔 · 主营 非航空导航仪
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Hàng Hải - Mecom
610
进口笔数
41
出口笔数
$23.39M
进口金额
$387.6K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-09
最近出口
48
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302364571 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNURH2QNM |
| 成立日期 | 2005-03-08 |
| 联系地址 | 22-24-26 Mạc Thị Bưởi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ HÀNG HẢI - MECOM |
| 企业英文名称 | MECOM - MARINE EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 22-24-26 Mạc Thị Bưởi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842862913636 |
| 邮箱 | hcm@mecom.com.vn |
| 传真 | +842838213640 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901480 | 非航空导航仪 |
| 852691 | 无线电导航仪 |
| 901490 | 导航仪器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851718 | 其他电话机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 852610 | 雷达设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 901490 | 导航仪器零件 |
| 901480 | 非航空导航仪 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 851714 | 非智能手机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852691 | 无线电导航仪 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 挪威 | 65 | $7.42M |
| 中国 | 211 | $5.49M |
| 日本 | 185 | $5.18M |
| 加拿大 | 66 | $3.39M |
| 韩国 | 45 | $1.13M |
| 中国台湾 | 57 | $418.7K |
| 意大利 | 10 | $155.0K |
| 墨西哥 | 5 | $103.0K |
| 爱尔兰 | 7 | $50.1K |
| 美国 | 9 | $22.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 7 | $144.9K |
| 挪威 | 5 | $94.4K |
| 新加坡 | 1 | $42.8K |
| 日本 | 3 | $40.0K |
| 马来西亚 | 6 | $26.2K |
| 柬埔寨 | 5 | $15.2K |
| 泰国 | 3 | $8.4K |
| 丹麦 | 2 | $8.1K |
| 韩国 | 5 | $5.0K |
| 中国台湾 | 2 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kongsberg Discovery Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 44 | $6.09M | 非航空导航仪、电力控制板 |
| Koden Electronics Co., Ltd. | 日本 | 106 | $4.23M | 非航空导航仪、雷达设备 |
| Helo Enterprise Inc. | 加拿大 | 55 | $3.39M | 非航空导航仪、电力控制板 |
| Nanjing Sandemarine Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 69 | $2.87M | 无线电导航仪、非航空导航仪 |
| Xinuo Information Technology (Xiamen) Co., Ltd. | 中国 | 37 | $1.58M | 无线电导航仪、非CRT显示器 |
| Haiyang Olix Co., Ltd. | 韩国 | 33 | $1.06M | 无线电导航仪、通信设备零件 |
| Honda Electronics Co., Ltd. | 日本 | 36 | $999.7K | 非航空导航仪、导航仪器零件 |
| Yaesu Musen Co., Ltd. | 日本 | 33 | $484.9K | 通信设备、其他电话机 |
| WENDEN RADIO CO LTD | 中国台湾 | 18 | $174.2K | 其他电话机、未装壳扬声器 |
| Kongsberg Discovery AS | 挪威 | 19 | $89.3K | 非航空导航仪、其他测量仪器 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Helo Enterprise Inc. | 加拿大 | 7 | $144.9K | 导航仪器零件 |
| Kongsberg Discovery Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $75.6K | 商业广告材料、10公斤以下便携电脑 |
| Koden Electronics Co., Ltd. | 日本 | 3 | $40.0K | 电力控制板、导航仪器零件 |
| OCEANLINK ENGINEERING | 马来西亚 | 4 | $23.6K | 非航空导航仪、测向罗盘 |
| MLTT Marine | 柬埔寨 | 5 | $15.2K | 通信设备、非智能手机 |
| Kongsberg Discovery AS | 挪威 | 2 | $10.3K | 测量仪器、测量仪器零件 |
| C. Sahamongkol Engineering Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $8.0K | 通信设备、静止变流器 |
| Haiyang Olix Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $4.7K | 通信设备零件、导航仪器零件 |
| MRS Marine Services (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $2.5K | 非电气机械零件、导航仪器零件 |
| WENDEN RADIO CO LTD | 中国台湾 | 2 | $1.4K | 通信设备零件、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 610)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他电话机 | Ningbo Haishu Cogo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $6.3K |
| 2026-07-26 | 无线电导航仪 | Nanjing Sandemarine Information Technology Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-07-26 | 无线电导航仪 | Nanjing Sandemarine Information Technology Co., Ltd. | 中国 | $17.5K |
| 2026-07-26 | 其他测量仪器 | Helo Enterprise Inc. | 美国 | $1.4K |
| 2026-07-26 | 无线电导航仪 | Nanjing Sandemarine Information Technology Co., Ltd. | 中国 | $6.8K |
| 2026-07-26 | 非航空导航仪 | Helo Enterprise Inc. | 加拿大 | $35.7K |
| 2026-07-25 | 非航空导航仪 | Honda Electronics Co., Ltd. | 日本 | $24.4K |
| 2026-07-25 | 非航空导航仪 | Kongsberg Discovery Malaysia Sdn. Bhd. | 挪威 | $209.6K |
| 2026-07-25 | 自动数据处理输入输出单元 | Koden Electronics Co., Ltd. | 日本 | $182 |
| 2026-07-23 | 导航仪器零件 | Nanjing Sandemarine Information Technology Co., Ltd. | 中国 | $0 |
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-09 | 非航空导航仪 | MLTT Marine | 柬埔寨 | $2.4K |
| 2026-07-01 | 导航仪器零件 | Koden Electronics Co., Ltd. | 日本 | $4.3K |
| 2026-05-14 | 通信设备零件 | Haiyang Olix Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-05-13 | 导航仪器零件 | Koden Electronics Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2026-05-13 | 液晶显示模块 | Koden Electronics Co., Ltd. | 日本 | $188 |
| 2026-05-13 | 电力控制板 | Koden Electronics Co., Ltd. | 日本 | $336 |
| 2026-05-13 | 天线及发射器 | Koden Electronics Co., Ltd. | 日本 | $251 |
| 2026-05-13 | 导航仪器零件 | Koden Electronics Co., Ltd. | 日本 | $691 |
| 2026-05-13 | 电力控制板 | Koden Electronics Co., Ltd. | 日本 | $6 |
| 2026-05-13 | 电力控制板 | Koden Electronics Co., Ltd. | 日本 | $50 |