SAMSUNG SDS VIETNAM CO., LTD
越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 纤维素卫生纸卷
越南 · 非在业
0
进口笔数
58
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-08-14
最近出口
0
供应商数
25
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2300897715 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGMP56KP |
| 成立日期 | 2015-10-14 |
| 联系地址 | Phòng 208, tầng 02, Lô CN05, đường YP6, KCN Yên Phong, Xã Yên Trung, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAMSUNG SDS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SAMSUNG SDS VIET NAM CO., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 208, tầng 02, Lô CN05, đường YP6, KCN Yên Phong, Xã Yên Trung(Hết hiệu lưc), Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842223969888 |
| 邮箱 | btm.hanh@samsung.com |
| 官网 | www.samsungsds.com |
| 传真 | +842223969889 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 481810 | 卫生纸 |
| 481830 | 纸制桌布餐巾 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 482370 | 模制纸浆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 59 | $0 |
近期贸易明细
出口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-14 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG SDS AMERICA INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-14 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG SDS AMERICA INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-14 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG SDS AMERICA INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-14 | 模制纸浆 | SAMSUNG SDS AMERICA INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-14 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG SDS AMERICA INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-12 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG SDS AMERICA INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-12 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG SDS AMERICA INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-12 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG SDS AMERICA INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-12 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG SDS AMERICA INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-12 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG SDS AMERICA INC | 美国 | $0 |