Minh Hue Trade Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 便携式电灯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Minh Huê
24
进口笔数
0
出口笔数
$217.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-24
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0003039781 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAC0M86R |
| 成立日期 | 2007-02-13 |
| 联系地址 | 19 Hải Thượng Lãn Ông, Phường 10, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH HUÊ |
| 企业英文名称 | MINH HUE TRADE SERVICE CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851310 | 便携式电灯 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850610 | 二氧化锰电池 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 831110 | 包覆焊条 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 850760 | 锂离子电池 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $217.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongyang Hangxiao Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.3K | 其他电气设备、其他家用电动热器 |
| Haiyan Ads Special Cable Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.2K | 绝缘电线、车用线束 |
| Lianjiang Yimipx Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.0K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Minqing Yufa Ceramics & Electronic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.2K | 电器装置零件、1000伏以下灯座 |
| Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.2K | 其他塑料制品、软垫木座椅 |
| Guangzhou Yunshu Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.6K | 便携式电灯、其他电气设备 |
| Shenzhen Kinsland Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.7K | 125W以下风扇、泵及压缩机零件 |
| Tonglu Yicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.4K | 其他鞋靴、橡塑浸渍纱线 |
| Shenzhen Yishang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.9K | 玩具模型、口香糖 |
| Xinxiang Xinkeli Power Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.8K | 其他原电池、二氧化锰电池 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-24 | 便携式电灯 | HUACHEN (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-09-16 | 其他电气开关 | MINQING YUFA CERAMICS & ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-09-16 | 1000伏以下插头插座 | MINQING YUFA CERAMICS & ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-09-16 | 1000伏以下插头插座 | MINQING YUFA CERAMICS & ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-09-16 | 1000伏以下插头插座 | MINQING YUFA CERAMICS & ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-09-16 | 1000伏以下插头插座 | MINQING YUFA CERAMICS & ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-08-16 | 静止变流器 | SHENZHEN XU SHI TECHNOLOGY LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-05-30 | 1000伏以下灯座 | MINQING YUFA CERAMICS & ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-05-30 | 1000伏以下灯座 | MINQING YUFA CERAMICS & ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-05-09 | 其他电气设备 | CHAOZHOU CITY FEIBA ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $7.8K |