An Ngoc Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU AN NGọC
1
进口笔数
45
出口笔数
$43.4K
进口金额
$1.79M
出口金额
2023-07-17
最近进口
2026-04-20
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801488035 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2KSB7G2 |
| 成立日期 | 2022-07-22 |
| 联系地址 | Đường số 07 Capital, Phường Lộc Sơn, Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU AN NGỌC |
| 企业英文名称 | AN NGOC IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 07 Capital, Phường B'Lao, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84798140773 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 091012 | 碎姜 |
| 200931 | 单一柑橘汁 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940391 | 木制家具零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $43.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 27 | $1.01M |
| 俄罗斯 | 7 | $421.1K |
| 越南 | 10 | $346.9K |
| 意大利 | 1 | $6.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sweetcup Co., Ltd. | 越南 | 1 | $43.4K | 其他冷冻水果坚果 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sweetcup Co., Ltd. | 韩国 | 27 | $1.01M | 其他冷冻水果坚果、3公斤以上红茶 |
| EKOPRODUKT | 俄罗斯 | 4 | $257.9K | 其他果仁制品、其他单一果蔬汁 |
| Sweetcup Co., Ltd. | 越南 | 8 | $232.9K | 其他冷冻水果坚果 |
| LLC Ecoproduct | 俄罗斯 | 3 | $163.2K | 其他加工水果、其他单一果蔬汁 |
| LLC Ecoproduct | 越南 | 2 | $114.0K | 其他单一果蔬汁 |
| Orlando Segni S.r.l.s. | 意大利 | 1 | $6.9K | 软垫木座椅、木制座椅 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-17 | 其他冷冻水果坚果 | SWEETCUP CO., LTD | 越南 | $43.4K |
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他冷冻水果坚果 | Sweetcup Co., Ltd. | 韩国 | $43.6K |
| 2026-04-03 | 其他冷冻水果坚果 | Sweetcup Co., Ltd. | 韩国 | $43.6K |
| 2026-03-26 | 其他冷冻水果坚果 | Sweetcup Co., Ltd. | 韩国 | $43.6K |
| 2026-03-20 | 其他冷冻水果坚果 | Sweetcup Co., Ltd. | 韩国 | $370 |
| 2025-07-10 | 其他冷冻水果坚果 | SWEETCUP CO LTD | 韩国 | $42.2K |
| 2025-07-02 | 其他冷冻水果坚果 | SWEETCUP CO LTD | 韩国 | $42.2K |
| 2025-07-02 | 其他冷冻水果坚果 | SWEETCUP CO LTD | 韩国 | $42.2K |
| 2025-06-30 | 其他冷冻水果坚果 | SWEETCUP CO LTD | 韩国 | $42.2K |
| 2025-06-16 | 其他冷冻水果坚果 | SWEETCUP CO LTD | 韩国 | $42.2K |
| 2025-06-05 | 其他冷冻水果坚果 | SWEETCUP CO LTD | 韩国 | $31.7K |