MFG & TRADING GARMENT CO LTD BA LU HOP PHAT GARMENT
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他塑纺箱盒
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI MAY TúI XáCH BA Lô HợP PHáT
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$63.8K
出口金额
—
最近进口
2025-01-10
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313730318 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHSPND2C |
| 成立日期 | 2016-03-31 |
| 联系地址 | 23/36/2B Nguyễn Hữu Tiến, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI MAY TÚI XÁCH BA LÔ HỢP PHÁT |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23/36/2B Nguyễn Hữu Tiến, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9529 - Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84915960056 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 2 | $59.1K |
| 韩国 | 1 | $4.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RAZVITIE CO LTD | 俄罗斯 | 2 | $59.1K | 其他塑纺箱盒 |
| MOONYA MOONYA | 韩国 | 1 | $4.7K | 女式化纤浴袍、男式内裤 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-10 | 其他塑纺箱盒 | RAZVITIE CO LTD | 俄罗斯 | $6.5K |
| 2025-01-03 | 其他塑纺箱盒 | RAZVITIE CO LTD | 俄罗斯 | $52.6K |
| 2024-05-08 | 非塑编纤维袋 | MOONYA MOONYA | 韩国 | $4.7K |