Guan Nong Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 473 笔 · 主营 猫狗饲料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GUAN NONG

473
进口笔数
0
出口笔数
$23.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
34
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.50M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $176.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $164.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $827.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $252.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $194.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $203.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $360.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $347.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $346.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $254.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $166.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $215.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $385.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $221.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $267.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $871.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $448.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $429.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $329.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $359.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $390.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $451.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $597.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $594.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $897.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $963.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $747.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $483.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $941.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.50M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $893.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.65M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $759.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $176.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $164.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $827.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $252.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $194.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $203.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $360.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $347.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $346.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $254.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $166.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $215.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $385.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $221.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $267.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $871.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $448.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $429.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $329.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $359.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $390.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $451.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $597.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $594.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $897.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $963.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $747.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $483.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $941.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.50M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $893.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.65M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $759.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315610270
企查查编码QVNQ7A2MV7
成立日期2019-04-04
联系地址A2-33, 108 Nguyễn Văn Tuôi, Thị Trấn Bến Lức, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GUAN NONG
企业英文名称GUAN NONG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址A2-33, 108 Nguyễn Văn Tuôi, Xã Bến Lức, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô
电话+84906513511
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
230120鱼虾粉粒
210220非活性酵母
350790其他酶制剂
292320卵磷脂类
210210活性酵母
230400大豆油渣
282720氯化钙
230110肉粉粒
230310淀粉残渣

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国337$14.63M
美国10$2.89M
泰国62$2.25M
中国台湾32$1.56M
厄瓜多尔4$723.2K
挪威14$689.3K
丹麦11$567.6K
西班牙1$135.0K
冈比亚2$84.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Zhuosidaer International Trading Co., Ltd.中国34$2.36M鱼虾粉粒、猫狗饲料
Colotex Bio Technology (Thailand) Co., Ltd.泰国60$2.25M猫狗饲料、大豆油渣
Guangzhou Konfu Biotechnology Co., Ltd.中国59$2.08M非活性酵母、猫狗饲料
CENTRAL UNION OIL CORP中国台湾32$1.56M卵磷脂类、大豆油渣
Shanxi Full-Link Hi-Tech Co., Ltd.中国37$1.47M动植物肥料、零售除草剂
Shandong Laishun New Materials Co., Ltd.中国39$1.46M猫狗饲料、其他肥料
Reahen Industrial & Trade Co., Ltd.中国42$1.33M猫狗饲料、氮肥
VLAND BIOCHEM (HONGKONG) LIMITED中国香港18$1.06M其他酶制剂、活性酵母
Qingdao Vland Biochem Co., Ltd.中国19$928.4K其他酶制剂、猫狗饲料
Sichuan Zhongxiang Science Industry & Commerce Co., Ltd.中国29$572.4K猫狗饲料、农用机械零件

近期贸易明细

进口(共 473)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他酶制剂VLAND BIOCHEM (HONGKONG) LIMITED中国$16.8K
2026-07-31其他酶制剂VLAND BIOCHEM (HONGKONG) LIMITED中国$17.2K
2026-07-30猫狗饲料Colotex Bio Technology (Thailand) Co., Ltd.泰国$78.8K
2026-07-27猫狗饲料Shandong Laishun New Materials Co., Ltd.中国$36.8K
2026-07-23猫狗饲料Colotex Bio Technology (Thailand) Co., Ltd.泰国$80.2K
2026-07-22猫狗饲料Sichuan Zhongxiang Science Industry & Commerce Co., Ltd.中国$19.0K
2026-07-20鱼虾粉粒THE QRILL COMPANY AS挪威$72.4K
2026-07-16猫狗饲料Shandong Laishun New Materials Co., Ltd.中国$36.8K
2026-07-14猫狗饲料Colotex Bio Technology (Thailand) Co., Ltd.泰国$37.8K
2026-07-11肉粉粒Darling Ingredients Inc.美国$116.4K

相关企业 · 同类产品

Guan Nong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →