Guan Nong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 423 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GUAN NONG
423
进口笔数
0
出口笔数
$20.95M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-24
最近进口
—
最近出口
33
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315610270 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ7A2MV7 |
| 成立日期 | 2019-04-04 |
| 联系地址 | A2-33, 108 Nguyễn Văn Tuôi, Thị Trấn Bến Lức, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GUAN NONG |
| 企业英文名称 | GUAN NONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A2-33, 108 Nguyễn Văn Tuôi, Xã Bến Lức, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô |
| 电话 | +84906513511 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
| 210220 | 非活性酵母 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 292320 | 卵磷脂类 |
| 210210 | 活性酵母 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 282720 | 氯化钙 |
| 230110 | 肉粉粒 |
| 230310 | 淀粉残渣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 308 | $13.38M |
| 美国 | 8 | $2.49M |
| 中国台湾 | 32 | $1.56M |
| 泰国 | 46 | $1.53M |
| 厄瓜多尔 | 4 | $723.2K |
| 丹麦 | 11 | $567.6K |
| 挪威 | 11 | $487.1K |
| 西班牙 | 1 | $135.0K |
| 冈比亚 | 2 | $84.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Zhuosidaer International Trading Co., Ltd. | 中国 | 34 | $2.36M | 鱼虾粉粒 |
| Guangzhou Konfu Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 56 | $1.96M | 非活性酵母、猫狗饲料 |
| CENTRAL UNION OIL CORP | 中国台湾 | 32 | $1.56M | 卵磷脂类、大豆油渣 |
| Colotex Bio Technology (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 44 | $1.53M | 猫狗饲料、大豆油渣 |
| Reahen Industrial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 42 | $1.33M | 猫狗饲料、氮肥 |
| Shanxi Full-Link Hi-Tech Co., Ltd. | 中国 | 30 | $1.20M | 动植物肥料、零售除草剂 |
| Shandong Laishun New Materials Co., Ltd. | 中国 | 26 | $976.9K | 猫狗饲料、其他肥料 |
| VLAND BIOCHEM (HONGKONG) LTD | 中国香港 | 16 | $976.1K | 其他酶制剂、活性酵母 |
| Qingdao Vland Biochem Co., Ltd. | 中国 | 19 | $928.4K | 其他酶制剂、猫狗饲料 |
| Sichuan Zhongxiang Science Industry & Commerce Co., Ltd. | 中国 | 27 | $541.4K | 猫狗饲料、农用机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 423)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 鱼虾粉粒 | PROVEEDORES DE LA COSTA PROVECOSTA CIA LTDA | 厄瓜多尔 | $180.8K |
| 2026-06-24 | 鱼虾粉粒 | PROVEEDORES DE LA COSTA PROVECOSTA CIA LTDA | 厄瓜多尔 | $180.8K |
| 2026-06-24 | 鱼虾粉粒 | PROVEEDORES DE LA COSTA PROVECOSTA CIA LTDA | 厄瓜多尔 | $180.8K |
| 2026-06-24 | 鱼虾粉粒 | PROVEEDORES DE LA COSTA PROVECOSTA CIA LTDA | 厄瓜多尔 | $180.8K |
| 2026-04-29 | 鱼虾粉粒 | RONGCHENG YONGSHUN MARINE BIOTECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $64.9K |
| 2026-04-29 | 鱼虾粉粒 | RONGCHENG YONGSHUN MARINE BIOTECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $64.9K |
| 2026-04-28 | 肉粉粒 | DARLING INGREDIENTS INC | 美国 | $390.7K |
| 2026-04-28 | 肉粉粒 | DARLING INGREDIENTS INC | 美国 | $390.7K |
| 2026-04-27 | 猫狗饲料 | GUANGZHOU INSIGHTER BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $82.8K |
| 2026-04-27 | 猫狗饲料 | GUANGZHOU INSIGHTER BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $82.8K |