Thanh SMB Private Enterprise
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 硫酸
越南 · 在业
本地名:Doanh nghiệp tư nhân Công Thành
1
进口笔数
15
出口笔数
$16.5K
进口金额
$160.6K
出口金额
2024-11-18
最近进口
2025-06-13
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3000384496 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYR7J68V |
| 成立日期 | 2006-10-02 |
| 联系地址 | Số nhà 380, đường Nguyễn Công Trứ, tổ dân phố Tân Quý, Phường Thạch Quý, Thành phố Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN CÔNG THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 个体经营 |
| 注册地址 | Số nhà 380, đường Nguyễn Công Trứ, Phường Thành Sen, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | Phá dỡ, chuẩn bị mặt bằng; lắp đặt hệ thống cấp thoát nước Sản xuất, kinh doanh xuất nhập khẩu: Nông, lâm, hải sản, Kinh doanh máy móc, thiết bị, phụ tùng ôtô, xe máy, điện, điện tử, điện lạnh, hàng tiêu dùng, Kinh doanh vật liệu xây dựng Sản xuất, kinh doanh nguyên dược liệu. Kinh doanh các loại hoá chất (trừ những loại hoá chất mà Nhà nước cấm). Kinh doanh xuất, nhập khẩu cồn thực phẩm Dịch vụ vận tải hàng hoá bằng đường bộ; Kinh doanh, sản xuất năng lượng chất đốt ( than củi; than đá). 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0915960468 |
| 邮箱 | congthanh116@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Doanh nghiệp tư nhân |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090411 | 整粒胡椒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280700 | 硫酸 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $16.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 11 | $110.5K |
| 越南 | 4 | $50.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chanchai Siripattana | 泰国 | 1 | $16.5K | 整粒胡椒 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maneephet Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 11 | $110.5K | 硫酸、其他鲜果 |
| Maneephet Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 越南 | 2 | $35.0K | 橙子、鲜梨 |
| Maneephet Trading Import-Export Co., Ltd. | 越南 | 2 | $15.1K | 硫酸 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-18 | 整粒胡椒 | CHANCHAI SIRIPATTANA (CHAN168) | 泰国 | $16.5K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-13 | 高浓度乙醇 | MANEEPHET TRADING IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 越南 | $24.5K |
| 2024-05-24 | 硫酸 | Maneephet Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $8.8K |
| 2024-04-26 | 硫酸 | Maneephet Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $5.7K |
| 2024-03-02 | 硫酸 | Maneephet Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $8.4K |
| 2024-02-23 | 硫酸 | Maneephet Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $9.2K |
| 2024-02-03 | 硫酸 | Maneephet Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $8.4K |
| 2023-12-09 | 高浓度乙醇 | Maneephet Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $12.9K |
| 2023-07-28 | 硫酸 | Maneephet Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $6.4K |
| 2023-05-07 | 硫酸 | MANEEPHET TRADING IMPORT-EXPORT SOLE CO.,LTD | 越南 | $4.8K |
| 2023-04-17 | 硫酸 | MANEEPHET TRADING IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 越南 | $10.6K |