Duong Ha Processing & Trading Seafood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 330 笔 · 主营 冷冻鱼肉
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Chế Biến Kinh Doanh Hải Sản Dương Hà
51
进口笔数
330
出口笔数
$3.95M
进口金额
$25.50M
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-29
最近出口
12
供应商数
38
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500136389 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS3B96F2 |
| 成立日期 | 1998-05-22 |
| 联系地址 | Số 1705 đường 30/4, Phường 12, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CHẾ BIẾN KINH DOANH HẢI SẢN DƯƠNG HÀ |
| 企业英文名称 | DUONG HA PROCESSING TRADING SEAFOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1705 đường 30/4, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842543623499 |
| 邮箱 | duonghaseafood@gmail.com |
| 传真 | +842543859978 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030369 | 其他冷冻鱼 |
| 030355 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030579 | 鱼内脏 |
| 030355 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| 030455 | 南极犬牙鱼肉 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 37 | $2.62M |
| 库克群岛 | 4 | $687.7K |
| 日本 | 7 | $352.0K |
| 毛里求斯 | 1 | $122.5K |
| 越南 | 1 | $90.7K |
| 乌拉圭 | 1 | $72.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 219 | $17.50M |
| 越南 | 90 | $6.29M |
| 新加坡 | 13 | $1.32M |
| 荷兰 | 5 | $241.6K |
| 塞浦路斯 | 1 | $22.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Momokawa Foods Inc | 新西兰 | 16 | $1.36M | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 |
| Libero Co. Ltd. | 新西兰 | 12 | $720.7K | 其他冷冻鱼 |
| Ikilabo Co. Ltd. | 新西兰 | 9 | $543.8K | 其他冷冻鱼 |
| Momokawa Foods Inc. | 3 | $472.7K | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 | |
| Momokawa Foods Inc | 日本 | 1 | $215.0K | 其他冷冻鱼、冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| Hohsui Corporation | 日本 | 3 | $195.9K | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 |
| Momokawa Foods Inc | 毛里求斯 | 1 | $122.5K | 其他冷冻鱼 |
| LP Foods Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $90.7K | 冷冻章鱼、冷冻虾 |
| Libero Co., Ltd. | 乌拉圭 | 1 | $72.9K | 其他冷冻鱼 |
| Shokuryu Co., Ltd. | 越南 | 2 | $57.6K | 其他冷冻鱼、冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
下游采购商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kaisei Marine Products Inc. | 日本 | 55 | $5.92M | 冷冻鱼片、冷冻鱼肉 |
| Momokawa Foods Inc | 日本 | 54 | $4.35M | 冷冻鱼片、其他冻鱼片 |
| Libero Co., Ltd. | 日本 | 34 | $2.13M | 冷冻鱼片、冷冻鱼肉 |
| Kaisei Marine Products Inc. | 越南 | 12 | $1.42M | 冷冻鱼片、冷冻鱼肉 |
| LP Foods Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $1.38M | 冷冻虾、冷冻鱼片 |
| Seaborn Japan Co., Ltd. | 日本 | 20 | $1.19M | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻鱼肉 |
| Hohsui Corporation | 日本 | 12 | $986.4K | 冷冻虾、冷冻鱼肉 |
| Ishikawa Kaisha Ltd. | 日本 | 11 | $825.8K | 冷冻鱼片、冻墨鱼鱿鱼 |
| Libero Co., Ltd. | 越南 | 12 | $661.3K | 冷冻鱼片、其他冷冻鱼 |
| Goshoku Trading (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $422.4K | 其他鱼制品、冷冻章鱼 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他冷冻鱼 | Ikilabo Co. Ltd. | 新西兰 | $43.1K |
| 2026-04-03 | 其他冷冻鱼 | Ikilabo Co. Ltd. | 新西兰 | $43.1K |
| 2026-03-23 | 其他冷冻鱼 | Momokawa Foods Inc | 库克群岛 | $171.5K |
| 2026-03-23 | 其他冷冻鱼 | Momokawa Foods Inc | 库克群岛 | $43.5K |
| 2026-03-13 | 其他冷冻鱼 | Ikilabo Co. Ltd. | 新西兰 | $43.5K |
| 2026-01-26 | 其他冷冻鱼 | HOHSUI CORP | 日本 | $68.5K |
| 2025-12-08 | 其他冷冻鱼 | IKILABO CO LTD | 新西兰 | $88.3K |
| 2025-10-24 | 其他冷冻鱼 | MOMOKAWA FOODS INC | 新西兰 | $174.4K |
| 2025-09-26 | 其他冷冻鱼 | IKILABO CO LTD | 新西兰 | $40.9K |
| 2025-08-22 | 其他冷冻鱼 | IKILABO CO LTD | 新西兰 | $41.1K |
出口(共 330)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冷冻鱼片 | SHOKURYU CO LTD | 日本 | $28.3K |
| 2026-04-29 | 冷冻鱼肉 | SHOKURYU CO LTD | 日本 | $36.4K |
| 2026-04-24 | 冷冻鱼片 | Libero Co., Ltd. | 日本 | $30.4K |
| 2026-04-24 | 冷冻鱼肉 | Libero Co., Ltd. | 日本 | $8.0K |
| 2026-04-24 | 冷冻鱼片 | Libero Co., Ltd. | 日本 | $11.6K |
| 2026-04-24 | 冷冻鱼片 | Libero Co., Ltd. | 日本 | $3.8K |
| 2026-04-24 | 冷冻鱼片 | Kaisei Marine Products Inc. | 日本 | $4.7K |
| 2026-04-24 | 冷冻鱼肉 | Kaisei Marine Products Inc. | 日本 | $79.4K |
| 2026-04-24 | 冷冻鱼片 | Kaisei Marine Products Inc. | 日本 | $4.8K |
| 2026-04-24 | 冷冻鱼片 | Libero Co., Ltd. | 日本 | $4.0K |