Duong Ha Processing & Trading Seafood Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 330 笔 · 主营 冷冻鱼肉

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Chế Biến Kinh Doanh Hải Sản Dương Hà

51
进口笔数
330
出口笔数
$3.95M
进口金额
$25.50M
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-29
最近出口
12
供应商数
38
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.15M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $40.2K · 1 笔出口 $863.4K · 12 笔2023-10进口 $155.7K · 2 笔出口 $690.7K · 9 笔2023-11进口 $196.4K · 2 笔出口 $445.4K · 6 笔2023-12进口 $234.6K · 3 笔出口 $835.4K · 10 笔2024-01进口 $64.3K · 2 笔出口 $786.6K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $68.8K · 1 笔2024-03进口 $60.0K · 1 笔出口 $675.8K · 8 笔2024-04进口 $181.1K · 3 笔出口 $533.3K · 8 笔2024-05进口 $195.3K · 3 笔出口 $1.15M · 12 笔2024-06进口 $52.5K · 1 笔出口 $864.8K · 15 笔2024-07进口 $72.9K · 1 笔出口 $613.2K · 7 笔2024-08进口 $196.2K · 1 笔出口 $593.2K · 7 笔2024-09进口 $96.9K · 2 笔出口 $881.4K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $724.3K · 10 笔2024-11进口 $106.0K · 2 笔出口 $359.6K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $445.9K · 6 笔2025-01进口 $332.9K · 2 笔出口 $686.7K · 8 笔2025-02进口 $50.5K · 1 笔出口 $194.0K · 1 笔2025-03进口 $51.0K · 1 笔出口 $930.4K · 12 笔2025-04进口 $63.7K · 1 笔出口 $852.7K · 14 笔2025-05进口 $80.4K · 1 笔出口 $494.3K · 7 笔2025-06进口 $159.2K · 1 笔出口 $594.6K · 6 笔2025-07进口 $122.7K · 2 笔出口 $509.0K · 5 笔2025-08进口 $82.0K · 2 笔出口 $739.3K · 9 笔2025-09进口 $40.9K · 1 笔出口 $847.0K · 9 笔2025-10进口 $174.4K · 1 笔出口 $426.3K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $830.5K · 10 笔2025-12进口 $88.3K · 1 笔出口 $482.6K · 7 笔2026-01进口 $68.5K · 1 笔出口 $569.0K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $157.0K · 2 笔2026-03进口 $258.5K · 2 笔出口 $587.3K · 9 笔2026-04进口 $86.1K · 1 笔出口 $496.1K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $40.2K · 1 笔出口 $863.4K · 12 笔2023-10进口 $155.7K · 2 笔出口 $690.7K · 9 笔2023-11进口 $196.4K · 2 笔出口 $445.4K · 6 笔2023-12进口 $234.6K · 3 笔出口 $835.4K · 10 笔2024-01进口 $64.3K · 2 笔出口 $786.6K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $68.8K · 1 笔2024-03进口 $60.0K · 1 笔出口 $675.8K · 8 笔2024-04进口 $181.1K · 3 笔出口 $533.3K · 8 笔2024-05进口 $195.3K · 3 笔出口 $1.15M · 12 笔2024-06进口 $52.5K · 1 笔出口 $864.8K · 15 笔2024-07进口 $72.9K · 1 笔出口 $613.2K · 7 笔2024-08进口 $196.2K · 1 笔出口 $593.2K · 7 笔2024-09进口 $96.9K · 2 笔出口 $881.4K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $724.3K · 10 笔2024-11进口 $106.0K · 2 笔出口 $359.6K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $445.9K · 6 笔2025-01进口 $332.9K · 2 笔出口 $686.7K · 8 笔2025-02进口 $50.5K · 1 笔出口 $194.0K · 1 笔2025-03进口 $51.0K · 1 笔出口 $930.4K · 12 笔2025-04进口 $63.7K · 1 笔出口 $852.7K · 14 笔2025-05进口 $80.4K · 1 笔出口 $494.3K · 7 笔2025-06进口 $159.2K · 1 笔出口 $594.6K · 6 笔2025-07进口 $122.7K · 2 笔出口 $509.0K · 5 笔2025-08进口 $82.0K · 2 笔出口 $739.3K · 9 笔2025-09进口 $40.9K · 1 笔出口 $847.0K · 9 笔2025-10进口 $174.4K · 1 笔出口 $426.3K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $830.5K · 10 笔2025-12进口 $88.3K · 1 笔出口 $482.6K · 7 笔2026-01进口 $68.5K · 1 笔出口 $569.0K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $157.0K · 2 笔2026-03进口 $258.5K · 2 笔出口 $587.3K · 9 笔2026-04进口 $86.1K · 1 笔出口 $496.1K · 8 笔

工商档案

企业注册号3500136389
企查查编码QVNS3B96F2
成立日期1998-05-22
联系地址Số 1705 đường 30/4, Phường 12, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CHẾ BIẾN KINH DOANH HẢI SẢN DƯƠNG HÀ
企业英文名称DUONG HA PROCESSING TRADING SEAFOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1705 đường 30/4, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842543623499
邮箱duonghaseafood@gmail.com
传真+842543859978
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030389其他冷冻鱼
030369其他冷冻鱼
030355冻鲹鱼及竹荚鱼
030359其他冷冻鱼
030489冷冻鱼片
030499冷冻鱼肉

出口

HS 编码产品
030499冷冻鱼肉
030489冷冻鱼片
030389其他冷冻鱼
030359其他冷冻鱼
030579鱼内脏
030355冻鲹鱼及竹荚鱼
030399冷冻鱼杂碎
030329冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼
030455南极犬牙鱼肉
160419其他鱼制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新西兰37$2.62M
库克群岛4$687.7K
日本7$352.0K
毛里求斯1$122.5K
越南1$90.7K
乌拉圭1$72.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本219$17.50M
越南90$6.29M
新加坡13$1.32M
荷兰5$241.6K
塞浦路斯1$22.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Momokawa Foods Inc新西兰16$1.36M其他冷冻鱼、其他冷冻鱼
Libero Co. Ltd.新西兰12$720.7K其他冷冻鱼
Ikilabo Co. Ltd.新西兰9$543.8K其他冷冻鱼
Momokawa Foods Inc.3$472.7K其他冷冻鱼、其他冷冻鱼
Momokawa Foods Inc日本1$215.0K其他冷冻鱼、冻鲹鱼及竹荚鱼
Hohsui Corporation日本3$195.9K其他冷冻鱼、其他冷冻鱼
Momokawa Foods Inc毛里求斯1$122.5K其他冷冻鱼
LP Foods Pte. Ltd.新加坡1$90.7K冷冻章鱼、冷冻虾
Libero Co., Ltd.乌拉圭1$72.9K其他冷冻鱼
Shokuryu Co., Ltd.越南2$57.6K其他冷冻鱼、冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼

下游采购商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kaisei Marine Products Inc.日本55$5.92M冷冻鱼片、冷冻鱼肉
Momokawa Foods Inc日本54$4.35M冷冻鱼片、其他冻鱼片
Libero Co., Ltd.日本34$2.13M冷冻鱼片、冷冻鱼肉
Kaisei Marine Products Inc.越南12$1.42M冷冻鱼片、冷冻鱼肉
LP Foods Pte. Ltd.新加坡12$1.38M冷冻虾、冷冻鱼片
Seaborn Japan Co., Ltd.日本20$1.19M冻墨鱼鱿鱼、冷冻鱼肉
Hohsui Corporation日本12$986.4K冷冻虾、冷冻鱼肉
Ishikawa Kaisha Ltd.日本11$825.8K冷冻鱼片、冻墨鱼鱿鱼
Libero Co., Ltd.越南12$661.3K冷冻鱼片、其他冷冻鱼
Goshoku Trading (Singapore) Pte. Ltd.新加坡12$422.4K其他鱼制品、冷冻章鱼

近期贸易明细

进口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03其他冷冻鱼Ikilabo Co. Ltd.新西兰$43.1K
2026-04-03其他冷冻鱼Ikilabo Co. Ltd.新西兰$43.1K
2026-03-23其他冷冻鱼Momokawa Foods Inc库克群岛$171.5K
2026-03-23其他冷冻鱼Momokawa Foods Inc库克群岛$43.5K
2026-03-13其他冷冻鱼Ikilabo Co. Ltd.新西兰$43.5K
2026-01-26其他冷冻鱼HOHSUI CORP日本$68.5K
2025-12-08其他冷冻鱼IKILABO CO LTD新西兰$88.3K
2025-10-24其他冷冻鱼MOMOKAWA FOODS INC新西兰$174.4K
2025-09-26其他冷冻鱼IKILABO CO LTD新西兰$40.9K
2025-08-22其他冷冻鱼IKILABO CO LTD新西兰$41.1K

出口(共 330)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29冷冻鱼片SHOKURYU CO LTD日本$28.3K
2026-04-29冷冻鱼肉SHOKURYU CO LTD日本$36.4K
2026-04-24冷冻鱼片Libero Co., Ltd.日本$30.4K
2026-04-24冷冻鱼肉Libero Co., Ltd.日本$8.0K
2026-04-24冷冻鱼片Libero Co., Ltd.日本$11.6K
2026-04-24冷冻鱼片Libero Co., Ltd.日本$3.8K
2026-04-24冷冻鱼片Kaisei Marine Products Inc.日本$4.7K
2026-04-24冷冻鱼肉Kaisei Marine Products Inc.日本$79.4K
2026-04-24冷冻鱼片Kaisei Marine Products Inc.日本$4.8K
2026-04-24冷冻鱼片Libero Co., Ltd.日本$4.0K

相关企业 · 同类产品

Duong Ha Processing & Trading Seafood Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →