Gia Hien Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他芳香制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI GIA HIểN
8
进口笔数
0
出口笔数
$175.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101596614 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND3KJVR2 |
| 成立日期 | 2005-01-10 |
| 联系地址 | Số 120 phố Nguyễn Lương Bằng, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI GIA HIỂN |
| 企业英文名称 | GIA HIEN TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 120 phố Nguyễn Lương Bằng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | 02435376572 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 保加利亚 | 5 | $141.3K |
| 法国 | 3 | $34.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GSG Cosmetics Ltd. | 保加利亚 | 5 | $141.3K | 其他芳香制剂、其他护肤品 |
| Trading Point Elitepharm Laboratories | 法国 | 2 | $30.7K | 其他食品制剂 |
| Trading Point Elitepharm Laboratoires | 法国 | 1 | $3.9K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他芳香制剂 | GSG COSMETICS LTD | 保加利亚 | $39.2K |
| 2026-04-06 | 其他芳香制剂 | GSG COSMETICS LTD | 保加利亚 | $39.2K |
| 2025-06-16 | 其他芳香制剂 | GSG Cosmetics Ltd. | 保加利亚 | $24.2K |
| 2023-12-25 | 其他芳香制剂 | GSG COSMETICS LTD | 保加利亚 | $21.5K |
| 2023-11-01 | 其他芳香制剂 | GSG COSMETICS LTD | 保加利亚 | $2.6K |
| 2023-08-07 | 其他食品制剂 | TRADING POINT ELITEPHARM LABORATORIES | 法国 | $25.9K |
| 2023-05-29 | 其他食品制剂 | TRADING POINT ELITEPHARM LABORATORIES | 法国 | $4.8K |
| 2023-02-06 | 其他芳香制剂 | GSG COSMETICS LTD | 保加利亚 | $14.7K |
| 2023-01-04 | 其他食品制剂 | TRADING POINT ELITEPHARM LABORATOIRES | 法国 | $3.9K |