Eurasia Metals Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 非自走式叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIM LOạI á âU
2
进口笔数
11
出口笔数
$43.6K
进口金额
$821.8K
出口金额
2023-03-28
最近进口
2025-03-31
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601536385 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY451MVU |
| 成立日期 | 2019-04-02 |
| 联系地址 | Số 259, đường Quang Trung, tổ 6, Phường Tân Thịnh, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM LOẠI Á ÂU |
| 企业英文名称 | EURASIA METALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 259, đường Quang Trung, tổ 58, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của Pháp luật. 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842086556969 |
| 邮箱 | luyenkimaau2017@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 660亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 845420 | 冶金铸模浇包 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 841710 | 非电工业炉 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 842959 | 其他机械铲 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $43.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $589.6K |
| 柬埔寨 | 10 | $232.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Longneng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.9K | 高铝耐火砖、液体过滤机械 |
| Jingxi City Chensheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 煤焦炭、其他酶制剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UNITED COPPER INDUSTRY SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $589.6K | 钢铁脚手架支柱、其他钢铁结构体 |
| Ruby Logistics Co., Ltd. | 柬埔寨 | 10 | $232.2K | 非自走式叉车、前端装载机 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-28 | 气体过滤机械 | GUANGXI LONG NENG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $34.9K |
| 2023-03-22 | 冶金铸模浇包 | JINGXI CITY CHENSHENG TRADING CO .,LTD | 中国 | $8.8K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-31 | 前端装载机 | RUBY LOGISTICS CO LTD | 柬埔寨 | $36.8K |
| 2025-03-31 | 前端装载机 | RUBY LOGISTICS CO LTD | 柬埔寨 | $26.6K |
| 2025-03-31 | 前端装载机 | RUBY LOGISTICS CO LTD | 柬埔寨 | $33.6K |
| 2025-03-27 | 自行式压路机 | RUBY LOGISTICS CO LTD | 柬埔寨 | $24.9K |
| 2025-03-27 | 自行式压路机 | RUBY LOGISTICS CO LTD | 柬埔寨 | $26.0K |
| 2025-03-26 | 其他机械铲 | RUBY LOGISTICS CO LTD | 柬埔寨 | $36.7K |
| 2025-03-25 | 非自走式叉车 | RUBY LOGISTICS CO LTD | 柬埔寨 | $12.9K |
| 2025-03-25 | 非自走式叉车 | RUBY LOGISTICS CO LTD | 柬埔寨 | $17.1K |
| 2025-03-25 | 非自走式叉车 | RUBY LOGISTICS CO LTD | 柬埔寨 | $12.9K |
| 2025-03-20 | 其他升降机械 | RUBY LOGISTICS CO LTD | 柬埔寨 | $4.7K |