Thang Long Mechanical Thermic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 钢铁铸件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ NHIệT THăNG LONG
4
进口笔数
0
出口笔数
$76.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313469618 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAUUB0PC |
| 成立日期 | 2015-10-05 |
| 联系地址 | 225 Phan Văn Mãng, Khu phố 9, Thị Trấn Bến Lức, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ NHIỆT THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG MECHANICAL THERMIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 225 Phan Văn Mãng, Khu phố 9, Xã Bến Lức, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84909307390 |
| 邮箱 | kimhuong2687@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 840410 | 锅炉辅助设备 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848420 | 机械密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $76.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhoushan Haoyu Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $62.9K | 其他离心机、食品加工机械 |
| Nord Gear Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $13.5K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 锅炉辅助设备 | ZHOUSHAN HAOYU MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-03-26 | 锅炉辅助设备 | ZHOUSHAN HAOYU MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-03-26 | 锅炉辅助设备 | ZHOUSHAN HAOYU MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2025-08-13 | 机械密封件 | ZHOUSHAN HAOYU MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $720 |
| 2025-08-13 | 8451机器零件 | ZHOUSHAN HAOYU MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-08-13 | 其他功能机器 | ZHOUSHAN HAOYU MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-08-13 | 8451机器零件 | ZHOUSHAN HAOYU MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $730 |
| 2025-08-13 | 其他钢铁铸件 | ZHOUSHAN HAOYU MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2025-08-13 | 机械密封件 | ZHOUSHAN HAOYU MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $900 |
| 2025-08-13 | 机械密封件 | ZHOUSHAN HAOYU MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.7K |