30-4 DESIGN CONSULTING & CONSTRUCTION MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他塑料管材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Xây Dựng Và Tư Vấn Thiết Kế 30-4
1
进口笔数
0
出口笔数
$62.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100104235 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5NPXV6B |
| 成立日期 | 2005-07-08 |
| 联系地址 | Thôn Giao Tự, Xã Kim Sơn, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ XÂY DỰNG VÀ TƯ VẤN THIẾT KẾ 30-4 |
| 企业英文名称 | 30-4 DESIGN CONSULTING AND CONSTRUCTION MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Giao Tự, Xã Thuận An, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2910 - Sản xuất xe có động cơ 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842438276390 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 542.0589亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 846330 | 金属丝加工机 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 851531 | 电弧焊机 |
| 851590 | 焊接机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $62.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QINGZHI (ZHENGZHOU) ROBOTICS CO., LTD | 中国 | 1 | $62.3K | 其他塑料管材、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-09 | 焊接机零件 | QINGZHI (ZHENGZHOU) ROBOTICS CO., LTD | 中国 | $280 |
| 2026-07-09 | 电弧焊机 | QINGZHI (ZHENGZHOU) ROBOTICS CO., LTD | 中国 | $60.0K |
| 2026-07-09 | 其他塑料管材 | QINGZHI (ZHENGZHOU) ROBOTICS CO., LTD | 中国 | $54 |
| 2026-07-09 | 焊接机零件 | QINGZHI (ZHENGZHOU) ROBOTICS CO., LTD | 中国 | $478 |
| 2026-07-09 | 非泡沫橡胶密封件 | QINGZHI (ZHENGZHOU) ROBOTICS CO., LTD | 中国 | $112 |
| 2026-07-09 | 焊接机零件 | QINGZHI (ZHENGZHOU) ROBOTICS CO., LTD | 中国 | $627 |
| 2026-07-09 | 其他塑料制品 | QINGZHI (ZHENGZHOU) ROBOTICS CO., LTD | 中国 | $135 |
| 2026-07-09 | 金属丝加工机 | QINGZHI (ZHENGZHOU) ROBOTICS CO., LTD | 中国 | $52 |
| 2026-07-09 | 焊接机零件 | QINGZHI (ZHENGZHOU) ROBOTICS CO., LTD | 中国 | $560 |
| 2026-07-09 | 锂原电池 | QINGZHI (ZHENGZHOU) ROBOTICS CO., LTD | 中国 | $22 |