Dang Le Glass Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 818 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thủy Tinh Đăng Lê
818
进口笔数
0
出口笔数
$15.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313245657 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ6SW6P6 |
| 成立日期 | 2015-05-12 |
| 联系地址 | 72A Nguyễn Hữu Dật, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THỦY TINH ĐĂNG LÊ |
| 企业英文名称 | DANG LE GLASS CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 72A Nguyễn Hữu Dật, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84973761382 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 772 | $15.25M |
| 泰国 | 46 | $388.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Evergreat Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 313 | $7.17M | 玻璃容器、升降机 |
| Qingdao Huapek Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 255 | $3.42M | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Byusun Packaging Co., Ltd. | 中国 | 113 | $2.86M | 玻璃容器 |
| Xiamen Longwei Glass Products Co., Ltd. | 中国 | 33 | $910.2K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Xiamen UPC Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 50 | $743.5K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Wellgrow Glass Industry Co., Ltd. | 泰国 | 46 | $388.2K | 玻璃容器、塑料封口件 |
| Great Wall Industries Co., Ltd. | 中国 | 5 | $90.4K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Shandong Laisee Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.6K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Shandong Pharmaceutical Glass Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.9K | 玻璃容器、贱金属盖 |
近期贸易明细
进口(共 818)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 玻璃容器 | Foshan Evergreat Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $5.9K |
| 2026-06-30 | 玻璃容器 | Foshan Evergreat Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $6.3K |
| 2026-06-30 | 玻璃容器 | Foshan Evergreat Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $8.9K |
| 2026-06-30 | 贱金属盖 | Foshan Evergreat Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $7.5K |
| 2026-06-29 | 玻璃容器 | Foshan Evergreat Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $6.5K |
| 2026-06-29 | 玻璃容器 | Foshan Evergreat Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $8.4K |
| 2026-06-29 | 玻璃容器 | Foshan Evergreat Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $540 |
| 2026-06-29 | 玻璃容器 | Foshan Evergreat Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $12.5K |
| 2026-06-29 | 玻璃容器 | Foshan Evergreat Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $5.6K |
| 2026-06-29 | 贱金属盖 | Foshan Evergreat Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $10.0K |