KIENVAN PRODUCTION & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI KIếN VâN
8
进口笔数
0
出口笔数
$126.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001184808 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXT7JGDX |
| 成立日期 | 2019-07-11 |
| 联系地址 | 57 Cao Hồng Lãnh, Phường Hương Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI KIẾN VÂN |
| 企业英文名称 | KIENVAN PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 57 Cao Hồng Lãnh, Phường Hương Trà, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84898484669 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $126.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANGHAI XIANGYU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 3 | $48.5K | 其他丙烯酸聚合物、聚合物离子交换剂 |
| WELSCONDA CO LTD | 中国 | 3 | $41.3K | 其他化学制剂、氯化铝 |
| ANHUI JUCHENG FINE CHEMICALS CO. LTD. | 中国 | 2 | $37.0K | 其他丙烯酸聚合物、运输集装箱 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 其他丙烯酸聚合物 | WELSCONDA CO LTD | 中国 | $19.9K |
| 2026-03-25 | 其他化学制剂 | WELSCONDA CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-01-29 | 其他丙烯酸聚合物 | ANHUI JUCHENG FINE CHEMICALS CO. LTD. | 中国 | $20.4K |
| 2026-01-29 | 其他丙烯酸聚合物 | ANHUI JUCHENG FINE CHEMICALS CO. LTD. | 中国 | $1.6K |
| 2025-07-23 | 其他丙烯酸聚合物 | ANHUI JUCHENG FINE CHEMICALS CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2024-11-22 | 聚合物离子交换剂 | SHANGHAI XIANGYU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2024-11-22 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANGHAI XIANGYU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2024-11-22 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANGHAI XIANGYU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2024-08-08 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANGHAI XIANGYU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2024-05-10 | 其他丙烯酸聚合物 | ANHUI JUCHENG FINE CHEMICALS CO LTD | 中国 | $19.0K |