Beach Project Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY CHIếU BắC Hà
25
进口笔数
0
出口笔数
$508.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-17
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104554669 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAU8NX83 |
| 成立日期 | 2010-03-29 |
| 联系地址 | Lô số LK17-L16, khu đấu giá QSD đất Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY CHIẾU BẮC HÀ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số LK17-L16, khu đấu giá QSD đất Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84989634779 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852869 | 其他投影仪 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $508.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Hilongwei Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $119.3K | 其他塑料制品、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $102.3K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $100.0K | 其他塑料制品、家用炊具 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $68.7K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Yiwu Yuheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $66.7K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.5K | 不锈钢家用制品、非瓷质陶瓷制品 |
| Guangzhou Kuaiyishun Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.4K | 轻型商用车轮胎、玩具模型 |
| Guangzhou Youyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.6K | 音频设备零件、淀粉胶 |
| Guangzhou Sunflower Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 通信设备零件、贱金属配件 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Yiwu Yuheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.7K |
| 2026-06-17 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Yiwu Yuheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $34.0K |
| 2026-06-17 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Yiwu Yuheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2026-05-09 | 8471机器零件 | Yiwu Yuheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $882 |
| 2026-05-09 | 其他投影仪 | Yiwu Yuheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2026-05-09 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Yiwu Yuheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-05-09 | 其他投影仪 | Yiwu Yuheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-05-09 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Yiwu Yuheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $9.3K |
| 2026-05-09 | 非办公金属家具 | Yiwu Yuheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-05-09 | 8471机器零件 | Yiwu Yuheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |