GIA HUNG QT CO LTD

越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 铜矿砂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIA HưNG QT

18
进口笔数
16
出口笔数
$9.30M
进口金额
$10.07M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-22
最近出口
1
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.92M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $409.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $536.4K · 2 笔出口 $534.0K · 1 笔2025-11进口 $529.7K · 1 笔出口 $531.2K · 1 笔2025-12进口 $4.92M · 5 笔出口 $4.92M · 6 笔2026-01进口 $1.29M · 2 笔出口 $1.83M · 3 笔2026-02进口 $639.2K · 1 笔出口 $641.0K · 1 笔2026-03进口 $734.5K · 1 笔出口 $1.48M · 2 笔2026-04进口 $213.0K · 1 笔出口 $139.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $409.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $536.4K · 2 笔出口 $534.0K · 1 笔2025-11进口 $529.7K · 1 笔出口 $531.2K · 1 笔2025-12进口 $4.92M · 5 笔出口 $4.92M · 6 笔2026-01进口 $1.29M · 2 笔出口 $1.83M · 3 笔2026-02进口 $639.2K · 1 笔出口 $641.0K · 1 笔2026-03进口 $734.5K · 1 笔出口 $1.48M · 2 笔2026-04进口 $213.0K · 1 笔出口 $139.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号3200739996
企查查编码QVNJ05MTJD
成立日期2023-10-26
联系地址188 Quốc lộ 1, bắc cầu Đông Hà, Phường Đông Thanh, Thành phố Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIA HƯNG QT
企业英文名称GIA HƯNG QT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址188 Quốc lộ 1, bắc cầu Đông Hà, Phường Đông Hà, Quảng Trị
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话0917358666
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
260300铜矿砂
260600铝矿砂
261690贵金属矿砂
780199未锻轧铅
811090锻轧锑制品

出口

HS 编码产品
260300铜矿砂
261690贵金属矿砂
721061镀铝锌钢板
730890其他钢铁结构体

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝18$9.30M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$8.59M
越南3$1.34M
老挝1$32.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KD FACTORY SOLE CO LTD老挝18$9.30M铜矿砂、铝矿砂

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HEKOU WANGLI IMPORT & EXPORT CO LTD中国11$8.59M铜矿砂、贵金属矿砂
HEKOU WANGLI IMPORT & EXPORT CO LTD越南3$1.34M铜矿砂、贵金属矿砂
HEKOU HAOXIN CUSTOMS DECLARATION CO.LTD1$106.8K铜矿砂
KD FACTORY SOLE CO LTD老挝1$32.2K镀铝锌钢板、其他钢铁结构体

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22铜矿砂KD FACTORY SOLE CO LTD老挝$106.5K
2026-04-22铜矿砂KD FACTORY SOLE CO LTD老挝$106.5K
2026-03-19铜矿砂KD FACTORY SOLE CO LTD老挝$734.5K
2026-03-07铜矿砂KD FACTORY SOLE CO LTD老挝$741.8K
2026-02-22铜矿砂KD FACTORY SOLE CO LTD老挝$639.2K
2026-01-30铜矿砂KD FACTORY SOLE CO LTD老挝$534.5K
2026-01-28铜矿砂KD FACTORY SOLE CO LTD老挝$537.1K
2026-01-17铜矿砂KD FACTORY SOLE CO LTD老挝$749.6K
2025-12-23贵金属矿砂KD FACTORY SOLE CO LTD老挝$1.12M
2025-12-22贵金属矿砂KD FACTORY SOLE CO LTD老挝$2.21M

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22铜矿砂HEKOU HAOXIN CUSTOMS DECLARATION CO.LTD$106.8K
2026-04-02其他钢铁结构体KD FACTORY SOLE CO LTD老挝$20.3K
2026-04-02镀铝锌钢板KD FACTORY SOLE CO LTD老挝$11.9K
2026-03-19铜矿砂HEKOU WANGLI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$736.6K
2026-03-07铜矿砂HEKOU WANGLI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$743.9K
2026-02-22铜矿砂HEKOU WANGLI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$641.0K
2026-01-30铜矿砂HEKOU WANGLI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$536.0K
2026-01-30铜矿砂HEKOU WANGLI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$538.6K
2026-01-17铜矿砂HEKOU WANGLI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$751.7K
2025-12-26贵金属矿砂HEKOU WANGLI IMPORT & EXPORT CO LTD越南$712.7K

相关企业 · 同类产品

GIA HUNG QT CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →