GIA HUNG QT CO LTD
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 铜矿砂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIA HưNG QT
18
进口笔数
16
出口笔数
$9.30M
进口金额
$10.07M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-22
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200739996 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ05MTJD |
| 成立日期 | 2023-10-26 |
| 联系地址 | 188 Quốc lộ 1, bắc cầu Đông Hà, Phường Đông Thanh, Thành phố Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIA HƯNG QT |
| 企业英文名称 | GIA HƯNG QT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 188 Quốc lộ 1, bắc cầu Đông Hà, Phường Đông Hà, Quảng Trị |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 0917358666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 260300 | 铜矿砂 |
| 260600 | 铝矿砂 |
| 261690 | 贵金属矿砂 |
| 780199 | 未锻轧铅 |
| 811090 | 锻轧锑制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 260300 | 铜矿砂 |
| 261690 | 贵金属矿砂 |
| 721061 | 镀铝锌钢板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 18 | $9.30M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $8.59M |
| 越南 | 3 | $1.34M |
| 老挝 | 1 | $32.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KD FACTORY SOLE CO LTD | 老挝 | 18 | $9.30M | 铜矿砂、铝矿砂 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEKOU WANGLI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 11 | $8.59M | 铜矿砂、贵金属矿砂 |
| HEKOU WANGLI IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | 3 | $1.34M | 铜矿砂、贵金属矿砂 |
| HEKOU HAOXIN CUSTOMS DECLARATION CO.LTD | 1 | $106.8K | 铜矿砂 | |
| KD FACTORY SOLE CO LTD | 老挝 | 1 | $32.2K | 镀铝锌钢板、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 铜矿砂 | KD FACTORY SOLE CO LTD | 老挝 | $106.5K |
| 2026-04-22 | 铜矿砂 | KD FACTORY SOLE CO LTD | 老挝 | $106.5K |
| 2026-03-19 | 铜矿砂 | KD FACTORY SOLE CO LTD | 老挝 | $734.5K |
| 2026-03-07 | 铜矿砂 | KD FACTORY SOLE CO LTD | 老挝 | $741.8K |
| 2026-02-22 | 铜矿砂 | KD FACTORY SOLE CO LTD | 老挝 | $639.2K |
| 2026-01-30 | 铜矿砂 | KD FACTORY SOLE CO LTD | 老挝 | $534.5K |
| 2026-01-28 | 铜矿砂 | KD FACTORY SOLE CO LTD | 老挝 | $537.1K |
| 2026-01-17 | 铜矿砂 | KD FACTORY SOLE CO LTD | 老挝 | $749.6K |
| 2025-12-23 | 贵金属矿砂 | KD FACTORY SOLE CO LTD | 老挝 | $1.12M |
| 2025-12-22 | 贵金属矿砂 | KD FACTORY SOLE CO LTD | 老挝 | $2.21M |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 铜矿砂 | HEKOU HAOXIN CUSTOMS DECLARATION CO.LTD | — | $106.8K |
| 2026-04-02 | 其他钢铁结构体 | KD FACTORY SOLE CO LTD | 老挝 | $20.3K |
| 2026-04-02 | 镀铝锌钢板 | KD FACTORY SOLE CO LTD | 老挝 | $11.9K |
| 2026-03-19 | 铜矿砂 | HEKOU WANGLI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $736.6K |
| 2026-03-07 | 铜矿砂 | HEKOU WANGLI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $743.9K |
| 2026-02-22 | 铜矿砂 | HEKOU WANGLI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $641.0K |
| 2026-01-30 | 铜矿砂 | HEKOU WANGLI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $536.0K |
| 2026-01-30 | 铜矿砂 | HEKOU WANGLI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $538.6K |
| 2026-01-17 | 铜矿砂 | HEKOU WANGLI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $751.7K |
| 2025-12-26 | 贵金属矿砂 | HEKOU WANGLI IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $712.7K |