LAM GIANG TRADING INTERNATIONAL CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 钢绞线缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế LAM GIANG
5
进口笔数
0
出口笔数
$127.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-30
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106913962 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2GHDQD1 |
| 成立日期 | 2015-07-27 |
| 联系地址 | Số 9, LK5, khu đất dịch vụ Dọc Bún 1, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ LAM GIANG |
| 企业英文名称 | LAM GIANG TRADING INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, LK5, khu đất dịch vụ Dọc Bún 1, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6491 - Hoạt động cho thuê tài chính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84903278378 |
| 邮箱 | luongkimdong76@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $88.0K |
| 泰国 | 1 | $39.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TIANJIN NTS FLOURISH CO LTD | 中国 | 2 | $43.2K | 钢绞线缆、钢制编织带 |
| CUMIC STEEL LTD | 中国 | 1 | $40.7K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| The Siam Industrial Wire Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $39.4K | 钢绞线缆、未涂层钢线 |
| HANDAN YIDAO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | 1 | $4.1K | 其他螺纹紧固件、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 钢绞线缆 | TIANJIN NTS FLOURISH CO LTD | 中国 | $40.6K |
| 2026-02-24 | 钢绞线缆 | TIANJIN NTS FLOURISH CO LTD | 中国 | $27.3K |
| 2025-12-30 | 螺纹螺母 | HANDAN YIDAO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $198 |
| 2025-12-30 | 其他螺纹紧固件 | HANDAN YIDAO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $23 |
| 2025-12-30 | 其他螺纹紧固件 | HANDAN YIDAO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $291 |
| 2025-12-30 | 螺纹螺母 | HANDAN YIDAO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $70 |
| 2025-12-30 | 其他螺纹紧固件 | HANDAN YIDAO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $12 |
| 2025-12-30 | 其他螺纹紧固件 | HANDAN YIDAO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $248 |
| 2025-12-30 | 其他螺纹紧固件 | HANDAN YIDAO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-12-30 | 其他螺纹紧固件 | HANDAN YIDAO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $501 |