Fasian Vietnam Trade & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 食品机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ FASIAN VIệT NAM
58
进口笔数
0
出口笔数
$297.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-17
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107031392 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1BGRK7T |
| 成立日期 | 2015-10-15 |
| 联系地址 | Số 47A, ngõ 27, Phố Võng Thị, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASIAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FASIAN VIET NAM TRADE AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 47A, ngõ 27, Phố Võng Thị, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84904249907 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843890 | 食品机械零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 732190 | 钢铁制非电器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732111 | 燃气炊具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 842219 | 商用洗碗机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 22 | $189.3K |
| 意大利 | 16 | $53.3K |
| 西班牙 | 15 | $45.1K |
| 中国 | 3 | $9.1K |
| 中国台湾 | 2 | $350 |
| 罗马尼亚 | 1 | $235 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oztiryakiler Madeni Eşya San. ve Tic. A.Ş. | 土耳其 | 20 | $186.8K | 非办公金属家具、热饮食品加热设备 |
| Sammic Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $42.3K | 热饮食品加热设备、食品机械零件 |
| Rheninghaus S.r.l. | 意大利 | 5 | $32.2K | 肉类家禽加工机、食品机械零件 |
| MODULAR PROFESSIONAL S.R.L. | 意大利 | 3 | $8.8K | 热饮食品加热设备、非办公金属家具 |
| Essedue S.r.l. | 意大利 | 1 | $8.3K | 肉类家禽加工机、食品机械零件 |
| Guangzhou Berman Restaurant Supply Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.3K | 木制厨房家具、瓷餐具 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Repa Italia S.r.l. a Socio Unico | 意大利 | 4 | $3.1K | 阀门龙头、电热电阻器 |
| Lacor Menaje Profesional S.L. | 西班牙 | 2 | $2.8K | 不锈钢家用制品、非贵金属餐具 |
| TIAN SHUAI FOOD MACHINE CO., LTD. | 中国台湾 | 2 | $350 | 面包面食机械、混合机 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-17 | 家用炊具 | Oztiryakiler Madeni Eşya San. ve Tic. A.Ş. | 土耳其 | $1.5K |
| 2026-07-17 | 钢铁制非电器零件 | Oztiryakiler Madeni Eşya San. ve Tic. A.Ş. | 土耳其 | $90 |
| 2026-07-17 | 燃气炊具 | Oztiryakiler Madeni Eşya San. ve Tic. A.Ş. | 土耳其 | $887 |
| 2026-07-17 | 钢铁制非电器零件 | Oztiryakiler Madeni Eşya San. ve Tic. A.Ş. | 土耳其 | $102 |
| 2026-07-17 | 钢铁制非电器零件 | Oztiryakiler Madeni Eşya San. ve Tic. A.Ş. | 土耳其 | $66 |
| 2026-07-17 | 商用洗碗机 | Oztiryakiler Madeni Eşya San. ve Tic. A.Ş. | 土耳其 | $5.6K |
| 2026-07-17 | 商用洗碗机 | Oztiryakiler Madeni Eşya San. ve Tic. A.Ş. | 土耳其 | $5.6K |
| 2026-07-17 | 钢铁制非电器零件 | Oztiryakiler Madeni Eşya San. ve Tic. A.Ş. | 土耳其 | $46 |
| 2026-07-17 | 家用炊具 | Oztiryakiler Madeni Eşya San. ve Tic. A.Ş. | 土耳其 | $1.9K |
| 2026-07-17 | 商用洗碗机 | Oztiryakiler Madeni Eşya San. ve Tic. A.Ş. | 土耳其 | $2.8K |