HTG Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 其他铜制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí HTG
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$60.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301256721 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJX76B1V |
| 成立日期 | 2023-08-28 |
| 联系地址 | Khu phố Lẽ Đông Côi, Phường Hồ, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ HTG |
| 企业英文名称 | M.Y.E IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Yên Nho, Phường Thuận Thành, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0969438668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741539 | 其他铜制品 |
| 961100 | 手动印章及印刷装置 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 820750 | 可互换钻具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $60.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fortune Host (Viet Nam) Plastic & Steel Co., Ltd. | 越南 | 19 | $60.8K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | FORTUNE HOST (VIET NAM) PLASTIC & STEEL CO LTD | 越南 | $260 |
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | FORTUNE HOST (VIET NAM) PLASTIC & STEEL CO LTD | 越南 | $260 |
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | FORTUNE HOST (VIET NAM) PLASTIC & STEEL CO LTD | 越南 | $260 |
| 2026-02-04 | 其他铜制品 | FORTUNE HOST (VIET NAM) PLASTIC & STEEL CO LTD | 越南 | $264 |
| 2026-02-04 | 其他铜制品 | FORTUNE HOST (VIET NAM) PLASTIC & STEEL CO LTD | 越南 | $213 |
| 2025-11-27 | 其他铜制品 | FORTUNE HOST (VIET NAM) PLASTIC & STEEL CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-11-27 | 其他铜制品 | FORTUNE HOST (VIET NAM) PLASTIC & STEEL CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-11-27 | 其他铜制品 | FORTUNE HOST (VIET NAM) PLASTIC & STEEL CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-11-27 | 其他铜制品 | FORTUNE HOST (VIET NAM) PLASTIC & STEEL CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-11-04 | 其他铜制品 | FORTUNE HOST (VIET NAM) PLASTIC & STEEL CO LTD | 越南 | $631 |