VINH THANH INTERNATIONAL INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 6毫米以上橡木
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Quốc Tế Vĩnh Thành
10
进口笔数
0
出口笔数
$396.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0312901514 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHRCG9VJ |
| 成立日期 | 2014-08-22 |
| 联系地址 | Phòng 702A, Tầng 7, Toà nhà Centre Point, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VĨNH THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 702A, Tầng 7, Toà nhà Centre Point 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 0939567991 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 10 | $396.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Clonch Industries Inc. | 美国 | 10 | $396.2K | 6毫米以上橡木、6mm以上杨木 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-26 | 6毫米以上橡木 | Clonch Industries Inc. | 美国 | $21.0K |
| 2023-05-26 | 6mm以上木材 | Clonch Industries Inc. | 美国 | $9.6K |
| 2023-05-20 | 6毫米以上橡木 | Clonch Industries Inc. | 美国 | $29.0K |
| 2023-05-20 | 6mm以上木材 | Clonch Industries Inc. | 美国 | $9.8K |
| 2023-05-20 | 6mm以上木材 | Clonch Industries Inc. | 美国 | $10.4K |
| 2023-05-06 | 6毫米以上橡木 | Clonch Industries Inc. | 美国 | $10.7K |
| 2023-04-27 | 6毫米以上橡木 | Clonch Industries Inc. | 美国 | $10.7K |
| 2023-04-27 | 6毫米以上橡木 | Clonch Industries Inc. | 美国 | $11.5K |
| 2023-04-27 | 6毫米以上橡木 | Clonch Industries Inc. | 美国 | $11.6K |
| 2023-04-27 | 6mm以上木材 | Clonch Industries Inc. | 美国 | $19.3K |