SAI GON INDUSTRIAL CLEANING SERVICES & EQUIPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Và Dịch Vụ Vệ Sinh Công Nghiệp Sài Gòn
4
进口笔数
0
出口笔数
$74.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312261906 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN46FCK63 |
| 成立日期 | 2013-05-06 |
| 联系地址 | 11 Đường 43, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ VỆ SINH CÔNG NGHIỆP SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAI GON INDUSTRIAL CLEANING SERVICES AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11 Đường 43, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 电话 | +842837446830 |
| 传真 | 02837446832 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 847910 | 工程机械 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 391732 | 塑料管 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $74.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ANHUI CHENGXI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 4 | $74.5K | 其他功能机器、功能机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-05 | 750W-75kW直流电机 | ANHUI CHENGXI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $109 |
| 2025-09-05 | 贱金属脚轮 | ANHUI CHENGXI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $57 |
| 2025-09-05 | 静止变流器 | ANHUI CHENGXI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $252 |
| 2025-09-05 | 750W-75kW直流电机 | ANHUI CHENGXI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $110 |
| 2025-09-05 | 其他电气开关 | ANHUI CHENGXI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $27 |
| 2025-09-05 | 其他电气开关 | ANHUI CHENGXI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $27 |
| 2025-09-05 | 静止变流器 | ANHUI CHENGXI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $257 |
| 2025-09-05 | 其他电气开关 | ANHUI CHENGXI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17 |
| 2025-09-05 | 钢铁链条零件 | ANHUI CHENGXI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $212 |
| 2025-09-05 | 其他电气开关 | ANHUI CHENGXI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $27 |