Unit International Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 高脚玻璃杯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP THốNG NHấT QUốC Tế
- 邮箱13
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$3.2K
出口金额
—
最近进口
2023-04-05
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317671279 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2TV6YFD |
| 成立日期 | 2023-02-08 |
| 联系地址 | 36 Nguyễn Minh Hoàng, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP THỐNG NHẤT QUỐC TẾ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 36 Nguyễn Minh Hoàng, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 电话 | 02839485466 |
| 邮箱 | general@the-united.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701328 | 高脚玻璃杯 |
| 630291 | 棉制盥洗织物 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 620422 | 女式棉套装 |
| 621490 | 非针织围巾 |
| 630190 | 其他毯子 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $1.8K |
| 越南 | 5 | $1.0K |
| 英国 | 1 | $405 |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Flash Ship | 美国 | 2 | $942 | 其他塑料制品、塑料装饰品 |
| HUB | 越南 | 3 | $725 | 高脚玻璃杯 |
| Huyen Nguyen | 美国 | 1 | $297 | 其他印刷品、其他果仁制品 |
| Flashship Logistics LLC | 越南 | 1 | $280 | 云母制品、非竹藤编织品 |
| Flash Ship | 越南 | 1 | $1 | 针织头饰、其他毛发制品 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-05 | 非针织围巾 | — | 美国 | $50 |
| 2023-04-05 | 棉制盥洗织物 | — | 美国 | $250 |
| 2023-03-22 | 高脚玻璃杯 | FLASHSHIP LOGISTICS LLC | 越南 | $280 |
| 2023-03-20 | 其他塑纺箱盒 | — | 美国 | $75 |
| 2023-03-20 | 棉制盥洗织物 | — | 美国 | $30 |
| 2023-03-20 | 棉制盥洗织物 | — | 美国 | $150 |
| 2023-03-16 | 高脚玻璃杯 | HUB | 越南 | $225 |
| 2023-03-14 | 塑料装饰品 | FLASH SHIP | 美国 | $1 |
| 2023-03-14 | 棉制男装 | FLASH SHIP | 美国 | $80 |
| 2023-03-14 | 男童棉夹克 | FLASH SHIP | 美国 | $8 |