Chu Viet Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN CHU VIệT
7
进口笔数
0
出口笔数
$171.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800787636 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3Y404NJ |
| 成立日期 | 2010-01-06 |
| 联系地址 | Số 2/128, phố Nguyễn Trãi I, Phường Sao Đỏ, Thành phố Chí Linh, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CHU VIỆT |
| 企业英文名称 | CHU VIET ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 351-355, phố Yết Kiêu, Phường Chu Văn An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02202882595 |
| 邮箱 | chuviet@chuviethd.com |
| 传真 | 02202882469 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847982 | 混合机 |
| 940120 | 汽车座椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $171.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $120.5K | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
| Zhejiang Langjin Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.9K | 不锈钢家用制品 |
| Shenzhen Yinghui Chuangzhan Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.2K | 可调转椅、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 125W以下风扇 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-28 | 125W以下风扇 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-28 | 125W以下风扇 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-28 | 125W以下风扇 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-16 | 125W以下风扇 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-04-16 | 125W以下风扇 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-04-16 | 125W以下风扇 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-16 | 125W以下风扇 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-14 | 汽车座椅 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-14 | 汽车座椅 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $9.0K |