D&H Investment & Consultant Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tư VấN Và ĐầU Tư D&H
19
进口笔数
0
出口笔数
$234.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108565848 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVWX4N1D |
| 成立日期 | 2019-01-03 |
| 联系地址 | Số 208 đường Võ Chí Công, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ ĐẦU TƯ D&H |
| 企业英文名称 | D&H INVESTMENT AND CONSULTANT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 208 đường Võ Chí Công, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 电话 | +84966394709 |
| 邮箱 | info.dtdh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 401032 | 60-180cmV带 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848230 | 球面滚子轴承 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 848390 | 传动部件 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 13 | $204.7K |
| 韩国 | 2 | $9.5K |
| 西班牙 | 1 | $4.9K |
| 瑞士 | 2 | $4.0K |
| 斯洛文尼亚 | 4 | $3.7K |
| 丹麦 | 3 | $2.9K |
| 法国 | 3 | $1.4K |
| 中国 | 3 | $1.4K |
| 罗马尼亚 | 3 | $1.1K |
| 捷克 | 2 | $674 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aerzen Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $234.4K | 其他风扇、非泡沫橡胶密封件 |
| Shunan Yang | 中国 | 1 | $48 | 皮革箱包容器、工业用滤布 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-29 | 过滤净化器零件 | AERZEN ASIA PTE. LTD. | 德国 | $81 |
| 2025-08-29 | 其他硫化橡胶制品 | AERZEN ASIA PTE. LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2025-08-29 | 滑轮飞轮 | AERZEN ASIA PTE. LTD. | 德国 | $1.5K |
| 2025-08-29 | 传动部件 | AERZEN ASIA PTE. LTD. | 德国 | $97 |
| 2025-08-29 | 滑轮飞轮 | AERZEN ASIA PTE. LTD. | 丹麦 | $1.7K |
| 2025-08-29 | 传动部件 | AERZEN ASIA PTE. LTD. | 德国 | $92 |
| 2025-07-17 | 其他气泵 | AERZEN ASIA PTE. LTD. | 德国 | $20.6K |
| 2025-02-04 | 60-180cmV带 | AERZEN ASIA PTE. LTD. | 丹麦 | $571 |
| 2025-02-04 | 泵及压缩机零件 | AERZEN ASIA PTE. LTD. | 捷克 | $175 |
| 2025-02-04 | 滑轮飞轮 | AERZEN ASIA PTE. LTD. | 德国 | $44 |