Viet Nam Investment Industry Development Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 8425机械零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư PHáT TRIểN CôNG NGHIệP VIệT NAM

50
进口笔数
0
出口笔数
$492.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $66.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $733 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $38.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $646 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $21.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $53.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $66.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $24.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $46.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $370 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $733 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $38.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $646 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $21.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $53.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $66.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $24.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $46.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $370 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0103780633
企查查编码QVN854MY7F
成立日期2009-05-09
联系地址Số 16, Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM INVESTMENT INDUSTRY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
电话+84983848328
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本498亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8431108425机械零件
400942带配件增强橡胶管
842531电动绞车
391739其他塑料管材
732690其他钢铁制品
843149土方机械零件
731210钢绞线缆
842489非农用喷雾器具
848350滑轮飞轮
848360离合器联轴器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国23$394.4K
韩国27$98.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Henan TX Crane Co., Ltd.中国9$187.9K电动绞车、电动滑轮提升机
Henan TX Lifting Equipment Co., Ltd.中国6$156.6K电动滑轮提升机、电动绞车
Koreel Co., Ltd.韩国27$100.9K其他功能机器、其他钢铁制品
Wuxi Elitemoto Co., Ltd.中国3$26.5K玻璃容器、贱金属盖
Shanghai Tri Creation Imp. & Exp. Co., Ltd.中国2$14.8K其他工业用纺织品、造纸用重型织物
Henan TX Lifting Equipment Co., Ltd.加拿大1$4.2K8425机械零件、土方机械零件
Kuk Dong Hoist Co., Ltd.韩国1$1.6K电动滑轮提升机、8425机械零件
Wuxi Boyute Trading Co., Ltd.中国1$10其他硫化橡胶制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-068425机械零件Koreel Co., Ltd.韩国$2.3K
2026-04-06带配件增强橡胶管Koreel Co., Ltd.韩国$2.3K
2026-04-06其他电路开关装置Koreel Co., Ltd.韩国$2.2K
2026-04-06带配件增强橡胶管Koreel Co., Ltd.韩国$580
2026-04-06带配件增强橡胶管Koreel Co., Ltd.韩国$580
2026-04-06带配件增强橡胶管Koreel Co., Ltd.韩国$2.3K
2026-04-06其他电路开关装置Koreel Co., Ltd.韩国$2.2K
2026-04-068425机械零件Koreel Co., Ltd.韩国$2.3K
2026-03-268425机械零件HENAN TX LIFTING EQUIPMENT CO LTD中国$6.0K
2026-03-268425机械零件HENAN TX LIFTING EQUIPMENT CO LTD中国$5.0K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Investment Industry Development Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →