Viet Nam Investment Industry Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 8425机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư PHáT TRIểN CôNG NGHIệP VIệT NAM
50
进口笔数
0
出口笔数
$492.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103780633 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN854MY7F |
| 成立日期 | 2009-05-09 |
| 联系地址 | Số 16, Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM INVESTMENT INDUSTRY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 电话 | +84983848328 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 498亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843110 | 8425机械零件 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $394.4K |
| 韩国 | 27 | $98.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan TX Crane Co., Ltd. | 中国 | 9 | $187.9K | 电动绞车、电动滑轮提升机 |
| Henan TX Lifting Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $156.6K | 电动滑轮提升机、电动绞车 |
| Koreel Co., Ltd. | 韩国 | 27 | $100.9K | 其他功能机器、其他钢铁制品 |
| Wuxi Elitemoto Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.5K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Shanghai Tri Creation Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.8K | 其他工业用纺织品、造纸用重型织物 |
| Henan TX Lifting Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $4.2K | 8425机械零件、土方机械零件 |
| Kuk Dong Hoist Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.6K | 电动滑轮提升机、8425机械零件 |
| Wuxi Boyute Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10 | 其他硫化橡胶制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 8425机械零件 | Koreel Co., Ltd. | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-06 | 带配件增强橡胶管 | Koreel Co., Ltd. | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-06 | 其他电路开关装置 | Koreel Co., Ltd. | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-06 | 带配件增强橡胶管 | Koreel Co., Ltd. | 韩国 | $580 |
| 2026-04-06 | 带配件增强橡胶管 | Koreel Co., Ltd. | 韩国 | $580 |
| 2026-04-06 | 带配件增强橡胶管 | Koreel Co., Ltd. | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-06 | 其他电路开关装置 | Koreel Co., Ltd. | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-06 | 8425机械零件 | Koreel Co., Ltd. | 韩国 | $2.3K |
| 2026-03-26 | 8425机械零件 | HENAN TX LIFTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-03-26 | 8425机械零件 | HENAN TX LIFTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.0K |