Minh Phu Heavy Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 110 笔 · 主营 岩石钻具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Nặng Minh Phú
110
进口笔数
0
出口笔数
$2.68M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106078341 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBB7Y61U |
| 成立日期 | 2013-01-08 |
| 联系地址 | Số 6, khu N2, ngõ 40 đường Xuân La, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ NẶNG MINH PHÚ |
| 企业英文名称 | MINH PHU HEAVY EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6, khu N2, ngõ 40 đường Xuân La, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng |
| 电话 | +84934689996 |
| 邮箱 | lexuanphong@minhphuheavyequipment.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820719 | 岩石钻具 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 79 | $2.18M |
| 美国 | 21 | $408.4K |
| 中国 | 5 | $36.8K |
| 芬兰 | 5 | $19.0K |
| 英国 | 3 | $12.6K |
| 法国 | 2 | $4.7K |
| 捷克 | 1 | $4.5K |
| 瑞典 | 1 | $4.3K |
| 西班牙 | 1 | $2.2K |
| 意大利 | 3 | $2.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CENERG GLOBAL TOOLS PRIVATE LIMITED | 印度 | 79 | $2.18M | 岩石钻具、金属陶瓷钻具 |
| AGA Truck Parts Inc. | 美国 | 19 | $403.5K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Hainzl International Trading | 奥地利 | 6 | $44.7K | 垫片套装、非泡沫橡胶密封件 |
| Suzhou Danv Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.9K | 岩石钻具、钻探机械零件 |
| Xiamen Wonder Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.9K | 垫片套装、硫化橡胶管 |
| Hainzl International Trading | 1 | $8.9K | 涡轮机零件、气动直线发动机 | |
| AGA Truck Parts Inc. | 美国 | 1 | $4.4K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Xiamen Wonder Trading Co., Ltd. | 1 | $1.9K | 垫片套装 | |
| Hainzl International Trading | 西班牙 | 1 | $891 | 铜垫圈 |
| Hainzl International Trading | 法国 | 1 | $275 | 胶粘填料 |
近期贸易明细
进口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 岩石钻具 | CENERG GLOBAL TOOLS PRIVATE LIMITED | 印度 | $45.6K |
| 2026-04-27 | 岩石钻具 | CENERG GLOBAL TOOLS PRIVATE LIMITED | 印度 | $45.1K |
| 2026-04-27 | 岩石钻具 | CENERG GLOBAL TOOLS PRIVATE LIMITED | 印度 | $11.3K |
| 2026-04-27 | 岩石钻具 | CENERG GLOBAL TOOLS PRIVATE LIMITED | 印度 | $45.6K |
| 2026-04-27 | 岩石钻具 | CENERG GLOBAL TOOLS PRIVATE LIMITED | 印度 | $45.1K |
| 2026-04-27 | 岩石钻具 | CENERG GLOBAL TOOLS PRIVATE LIMITED | 印度 | $11.3K |
| 2026-03-30 | 钢铁螺钉螺栓 | XIAMEN WONDER TRADING CO LTD | 中国 | $17 |
| 2026-03-30 | 钢制锁紧垫圈 | XIAMEN WONDER TRADING CO LTD | 中国 | $22 |
| 2026-03-30 | 钻探机械零件 | XIAMEN WONDER TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-30 | 硫化橡胶管 | XIAMEN WONDER TRADING CO LTD | 中国 | $540 |