Minh Phu Heavy Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 110 笔 · 主营 岩石钻具

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Nặng Minh Phú

110
进口笔数
0
出口笔数
$2.68M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $204.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $18.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $45.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $74.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $76.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $121.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $42.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $83.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $36.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $107.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $45.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $54.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $54.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $82.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $72.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $130.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $117.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $54.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $139.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $76.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $42.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $120.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $103.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $11.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $55.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $55.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $76.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $204.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $18.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $45.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $74.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $76.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $121.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $42.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $83.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $36.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $107.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $45.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $54.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $54.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $82.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $72.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $130.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $117.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $54.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $139.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $76.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $42.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $120.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $103.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $11.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $55.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $55.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $76.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $204.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106078341
企查查编码QVNBB7Y61U
成立日期2013-01-08
联系地址Số 6, khu N2, ngõ 40 đường Xuân La, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ NẶNG MINH PHÚ
企业英文名称MINH PHU HEAVY EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 6, khu N2, ngõ 40 đường Xuân La, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội
经营范围4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng
电话+84934689996
邮箱lexuanphong@minhphuheavyequipment.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820719岩石钻具
848490垫片套装
848210滚珠轴承
848120液压气压阀门
848360离合器联轴器
401693非泡沫橡胶密封件
841360旋转排量泵
848110减压阀
848299轴承零件
392690其他塑料制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度79$2.18M
美国21$408.4K
中国5$36.8K
芬兰5$19.0K
英国3$12.6K
法国2$4.7K
捷克1$4.5K
瑞典1$4.3K
西班牙1$2.2K
意大利3$2.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CENERG GLOBAL TOOLS PRIVATE LIMITED印度79$2.18M岩石钻具、金属陶瓷钻具
AGA Truck Parts Inc.美国19$403.5K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Hainzl International Trading奥地利6$44.7K垫片套装、非泡沫橡胶密封件
Suzhou Danv Tools Co., Ltd.中国1$23.9K岩石钻具、钻探机械零件
Xiamen Wonder Trading Co., Ltd.中国3$10.9K垫片套装、硫化橡胶管
Hainzl International Trading1$8.9K涡轮机零件、气动直线发动机
AGA Truck Parts Inc.美国1$4.4K非泡沫橡胶密封件、柴油机零件
Xiamen Wonder Trading Co., Ltd.1$1.9K垫片套装
Hainzl International Trading西班牙1$891铜垫圈
Hainzl International Trading法国1$275胶粘填料

近期贸易明细

进口(共 110)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27岩石钻具CENERG GLOBAL TOOLS PRIVATE LIMITED印度$45.6K
2026-04-27岩石钻具CENERG GLOBAL TOOLS PRIVATE LIMITED印度$45.1K
2026-04-27岩石钻具CENERG GLOBAL TOOLS PRIVATE LIMITED印度$11.3K
2026-04-27岩石钻具CENERG GLOBAL TOOLS PRIVATE LIMITED印度$45.6K
2026-04-27岩石钻具CENERG GLOBAL TOOLS PRIVATE LIMITED印度$45.1K
2026-04-27岩石钻具CENERG GLOBAL TOOLS PRIVATE LIMITED印度$11.3K
2026-03-30钢铁螺钉螺栓XIAMEN WONDER TRADING CO LTD中国$17
2026-03-30钢制锁紧垫圈XIAMEN WONDER TRADING CO LTD中国$22
2026-03-30钻探机械零件XIAMEN WONDER TRADING CO LTD中国$2.0K
2026-03-30硫化橡胶管XIAMEN WONDER TRADING CO LTD中国$540

相关企业 · 同类产品

Minh Phu Heavy Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →