Nam Do Training & Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 焊接机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Và ĐàO TạO NAM Đô
35
进口笔数
0
出口笔数
$1.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107848466 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4UQ2286 |
| 成立日期 | 2017-05-17 |
| 联系地址 | Thôn Bái Đô, Xã Tri Thủy, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ ĐÀO TẠO NAM ĐÔ |
| 企业英文名称 | NAM DO TRAINING AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Bái Đô, Xã Đại Xuyên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84946333863 |
| 邮箱 | namdotech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851590 | 焊接机零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 846693 | 机床零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $1.05M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Youxiang Trading Co., Ltd. | 中国 | 24 | $823.3K | 钻探机械零件、其他牙科器械 |
| Shenzhen Yue Yang (HK) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $72.6K | 塑料家用制品、玩具模型 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $63.5K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 3 | $35.1K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Hebei Kaivsi Welding Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.2K | 焊接机零件、焊接设备 |
| Foshan Get Star Industrial Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.5K | 焊接机零件、非自动电弧焊机 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 其他塑料制品 | PINGXIANG YOUXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-18 | 机床零件 | PINGXIANG YOUXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-18 | 机床零件 | PINGXIANG YOUXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $440 |
| 2026-04-18 | 机床零件 | PINGXIANG YOUXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $236 |
| 2026-04-18 | 机床零件 | PINGXIANG YOUXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-18 | 其他风扇 | PINGXIANG YOUXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $379 |
| 2026-04-18 | 机床零件 | PINGXIANG YOUXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-18 | 其他手工工具 | PINGXIANG YOUXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $163 |
| 2026-04-18 | 机床零件 | PINGXIANG YOUXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $660 |
| 2026-04-18 | 机床零件 | PINGXIANG YOUXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |