XNK Xu Lang One Member Ltd. Co.
越南进口商 · 进口 653 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XNK Xứ LạNG
653
进口笔数
0
出口笔数
$17.06M
进口金额
$0
出口金额
2024-06-10
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900885183 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3GY0G10 |
| 成立日期 | 2022-01-07 |
| 联系地址 | Thôn Đồng Én, Xã Hoàng Đồng, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XNK XỨ LẠNG |
| 企业英文名称 | XNK XU LANG ONE MEMBER LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đồng Én, Phường Tam Thanh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 电话 | 0389042562 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 081340 | 其他干果 |
| 871200 | 非机动自行车 |
| 071239 | 干杂蘑菇 |
| 551613 | 彩色人造纤维布 |
| 551623 | 色织布 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 551611 | 人造纤维布 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 653 | $17.06M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI SHUN ANN IMP. & EXP.CO.,LTD | 中国香港 | 205 | $7.50M | 药用植物、其他干果 |
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 302 | $4.21M | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
| Guangxi Shun Ann Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 79 | $3.61M | 药用植物、其他干果 |
| Guangxi Pingxiang Anhe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 64 | $1.45M | 女式纺织内裤、胸罩 |
| Guangxi Baokangyuan Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $139.2K | 药用植物、其他干果 |
| Hangzhou Hengxiang Electronic Commerce Co., Ltd. | 中国 | 2 | $139.0K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Pingle County Jintudi Farm Produce Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.0K | 其他干果、药用植物 |
近期贸易明细
进口(共 653)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-10 | 小功率电风扇 | GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2024-06-04 | 小功率电风扇 | GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2024-06-04 | 125W以下风扇 | GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2024-06-04 | 125W以下风扇 | GUANGXI SHUN ANN IMP. & EXP.CO.,LTD | 中国 | $7.4K |
| 2024-06-04 | 125W以下风扇 | GUANGXI SHUN ANN IMP. & EXP.CO.,LTD | 中国 | $12.9K |
| 2024-05-31 | 非机动自行车 | GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2024-05-31 | 非机动自行车 | GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-05-25 | 非机动自行车 | GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-05-25 | 非机动自行车 | GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2024-05-25 | 非机动自行车 | GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.2K |