Huong Diep Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他木制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ HươNG ĐIệP
6
进口笔数
0
出口笔数
$178.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202089868 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCB4P19Q |
| 成立日期 | 2021-03-02 |
| 联系地址 | Tầng 1, số 5B/285 Lán Bè, Phường Lam Sơn, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HƯƠNG ĐIỆP |
| 企业英文名称 | HUONG DIEP SERVICE AND TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, số 5B/285 Lán Bè, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +84936036488 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $178.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Yinzhou Ocean Route Ship Store Co., Ltd. | 中国 | 5 | $150.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 1 | $14.1K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Ningbo Yinzhou Ocean Route Ship Store Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $13.5K | 其他往复泵、喷砂机 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 无石棉刹车片 | NINGBO YINZHOU OCEAN ROUTE SHIP STORE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-17 | 其他硫化橡胶制品 | NINGBO YINZHOU OCEAN ROUTE SHIP STORE CO LTD | 中国 | $424 |
| 2026-03-17 | 旋转排量泵 | NINGBO YINZHOU OCEAN ROUTE SHIP STORE CO LTD | 中国 | $493 |
| 2026-03-17 | 卷状沥青制品 | NINGBO YINZHOU OCEAN ROUTE SHIP STORE CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-03-17 | 其他往复泵 | NINGBO YINZHOU OCEAN ROUTE SHIP STORE CO LTD | 中国 | $493 |
| 2026-03-17 | 其他木制品 | NINGBO YINZHOU OCEAN ROUTE SHIP STORE CO LTD | 中国 | $515 |
| 2026-03-17 | 非液体温度计 | NINGBO YINZHOU OCEAN ROUTE SHIP STORE CO LTD | 中国 | $159 |
| 2026-03-17 | 其他铝制品 | NINGBO YINZHOU OCEAN ROUTE SHIP STORE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-17 | 其他工业用纺织品 | NINGBO YINZHOU OCEAN ROUTE SHIP STORE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-17 | 其他木制品 | NINGBO YINZHOU OCEAN ROUTE SHIP STORE CO LTD | 中国 | $2.1K |