An Gia Solar Energy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 329 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NăNG LượNG MặT TRờI AN GIA
329
进口笔数
2
出口笔数
$28.35M
进口金额
$89.8K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2023-06-27
最近出口
44
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109185302 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJNG9T8X |
| 成立日期 | 2020-05-15 |
| 联系地址 | Số 7, ngõ 97 phố Đại Linh, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI AN GIA |
| 企业英文名称 | AN GIA SOLAR ENERGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7, ngõ 97 phố Đại Linh, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 电话 | +84936901986 |
| 邮箱 | ntminh.hong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854460 | 高压电线 |
| 940550 | 非电照明器具 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 481890 | 其他纸制品 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 195 | $15.14M |
| 越南 | 93 | $9.65M |
| 马来西亚 | 31 | $3.24M |
| 美国 | 2 | $95.7K |
| 加拿大 | 2 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 2 | $89.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YISUN INTERNATIONAL CO., LIMITED | 29 | $5.51M | 光伏组件 | |
| Asia Fortune Pte. Ltd. | 48 | $3.65M | 光伏组件、锂离子电池 | |
| Ningbo Zhuoang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 30 | $2.50M | 光伏组件、其他电路开关装置 |
| Sunri International Co., Ltd. | 越南 | 23 | $2.34M | 光伏组件 |
| King Sun Estate Pte. Ltd. | 23 | $1.52M | 静止变流器、光伏组件 | |
| Sungo Energy Technology (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.23M | 光伏组件、其他电气设备 |
| Changzhou Powersourcing Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $959.9K | 光伏组件、静止变流器 |
| Changzhou Zhuori Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $800.3K | 光伏组件、加工玻璃 |
| Suzhou Qiqiang Photovoltaic Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $781.5K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| Ningbo Liyyou Group Co., Ltd. | 中国 | 12 | $341.5K | 同轴电缆、125W以下风扇 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hijrrat Shahid Bilal Ltd | 巴基斯坦 | 2 | $89.8K | 光伏组件 |
近期贸易明细
进口(共 329)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 光伏组件 | YISUN INTERNATIONAL CO., LIMITED | 中国 | $111.1K |
| 2026-06-22 | 光伏组件 | TOYO SOLAR CLEAN ENERGY COMPANY LIMITED | 越南 | $100.2K |
| 2026-06-19 | 光伏组件 | TOYO SOLAR CLEAN ENERGY CO., LTD. | 越南 | $100.2K |
| 2026-06-17 | 锂离子电池 | Asia Fortune Pte. Ltd. | 中国 | $127.2K |
| 2026-05-29 | 光伏组件 | AUO CORP ORATION | 越南 | $2.5K |
| 2026-05-29 | 光伏组件 | AUO CORP ORATION | 越南 | $3.8K |
| 2026-05-29 | 光伏组件 | AUO CORP ORATION | 越南 | $4.3K |
| 2026-05-29 | 光伏组件 | AUO CORP ORATION | 越南 | $117.5K |
| 2026-05-22 | 光伏组件 | YISUN INTERNATIONAL CO., LIMITED | 中国 | $98.3K |
| 2026-05-15 | 光伏组件 | YISUN INTERNATIONAL CO., LIMITED | 中国 | $147.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-27 | 光伏组件 | HIJRRAT SHAHID BILAL.LTD | 巴基斯坦 | $35.4K |
| 2023-02-15 | 光伏组件 | HIJRRAT SHAHID BILAL.LTD | 巴基斯坦 | $15.4K |
| 2023-02-15 | 光伏组件 | Hijrrat Shahid Bilal Ltd | 巴基斯坦 | $11.8K |
| 2023-02-15 | 光伏组件 | HIJRRAT SHAHID BILAL.LTD | 巴基斯坦 | $4.2K |
| 2023-02-15 | 光伏组件 | Hijrrat Shahid Bilal Ltd | 巴基斯坦 | $22.9K |