LAM PHAT TECHNOLOGY TRADING INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 印刷电路
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI CôNG NGHệ LâM PHáT
5
进口笔数
3
出口笔数
$3.4K
进口金额
$8.9K
出口金额
2025-02-25
最近进口
2026-04-17
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313652469 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN50FDGAH |
| 成立日期 | 2016-02-16 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà Indochina, Số 4 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ LÂM PHÁT PPS VIETNAM |
| 企业英文名称 | LAM PHAT TECHNOLOGY TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 3B, Tầng 3, Tòa nhà SGR, Số 167 – 169 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84989000438 |
| 邮箱 | admin@lapatech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853400 | 印刷电路 |
| 845611 | 激光机床 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 854290 | 集成电路零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847350 | 多用途机器零件 |
| 902490 | 材料测试机零件 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $2.5K |
| 中国 | 2 | $487 |
| 马来西亚 | 1 | $205 |
| 韩国 | 2 | $176 |
| 日本 | 1 | $8 |
| 菲律宾 | 1 | $6 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $8.5K |
| 美国 | 2 | $422 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PPS LA | 美国 | 1 | $2.5K | 自粘塑料片、PMMA塑料板材 |
| DIGI-KEY ELECTRONICS | 美国 | 2 | $395 | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
| SHENZHEN JDB TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $390 | 印刷电路、电器装置零件 |
| PPKKR Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $97 | 印刷电路 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT TATA SARANA MANDIRI | 印度尼西亚 | 1 | $8.5K | 材料测试机零件 |
| PPS LA | 美国 | 2 | $422 | 其他测量仪器、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-25 | 激光机床 | PPS LA | 美国 | $2.5K |
| 2024-11-30 | 印刷电路 | SHENZHEN JDB TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $390 |
| 2024-05-03 | 集成电路零件 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 韩国 | $79 |
| 2023-11-16 | 多层陶瓷电容 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 日本 | $8 |
| 2023-11-16 | 其他电子IC | DIGI-KEY ELECTRONICS | 马来西亚 | $205 |
| 2023-11-16 | 其他电路开关装置 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国 | $97 |
| 2023-11-16 | 多层陶瓷电容 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 菲律宾 | $6 |
| 2023-03-20 | 印刷电路 | PPKKR CO LTD | 韩国 | $97 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 多用途机器零件 | PPS LA | 美国 | $3 |
| 2026-04-17 | 多用途机器零件 | PPS LA | 美国 | $3 |
| 2026-04-17 | 多用途机器零件 | PPS LA | 美国 | $3 |
| 2026-04-17 | 多用途机器零件 | PPS LA | 美国 | $2 |
| 2026-04-17 | 多用途机器零件 | PPS LA | 美国 | $3 |
| 2026-03-28 | 材料测试机零件 | PT TATA SARANA MANDIRI | 印度尼西亚 | $8.5K |
| 2025-12-17 | 测量仪器零件 | PPS LA | 美国 | $408 |