HTC Consultancy & Scientific Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 108 笔 · 主营 切片机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tư Vấn Và Thiết Bị Khoa Học Htc
108
进口笔数
4
出口笔数
$1.09M
进口金额
$52.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-10-20
最近出口
19
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103965715 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPGF50GT |
| 成立日期 | 2009-06-10 |
| 联系地址 | Căn hộ văn phòng số G305A02+G305A03+G305A05A Tòa nhà số G3, Vinhomes Green Bay, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ THIẾT BỊ KHOA HỌC HTC |
| 企业英文名称 | HTC CONSULTANCY AND SCIENTIFIC EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn hộ văn phòng số G305A02+G305A03+G305A05A Tòa nhà số G3, Vinhomes Green Bay, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | 0439916117 |
| 传真 | 0432595628 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902790 | 切片机零件 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 902230 | X射线管 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902730 | 光学分光仪 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854460 | 高压电线 |
| 902790 | 切片机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 50 | $508.3K |
| 中国 | 50 | $500.4K |
| 日本 | 10 | $40.9K |
| 德国 | 6 | $23.7K |
| 马来西亚 | 4 | $9.1K |
| 以色列 | 1 | $1.2K |
| 英国 | 2 | $1.2K |
| 韩国 | 1 | $762 |
| 中国台湾 | 1 | $432 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $49.9K |
| 美国 | 1 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Skyray Instrument Co., Ltd. | 中国 | 47 | $776.6K | 非医用X射线设备、电测仪表 |
| Bells (HK) Holdings Ltd. | 中国 | 11 | $133.9K | 其他诊断试剂、紫外线红外线灯 |
| Suzhou Semi Circle Instrument Co., Ltd. | 中国 | 11 | $54.9K | X射线管、其他自动数据处理部件 |
| X-Bridge Technologies Co., Ltd. | 日本 | 5 | $28.3K | 其他自动数据处理部件、静止变流器 |
| Brammer Standard Co., Inc. | 美国 | 6 | $26.2K | 其他诊断试剂、切片机零件 |
| X Bridge Technologies Co., Ltd. | 日本 | 4 | $11.8K | 其他自动数据处理部件、其他电路开关装置 |
| 42fc1a561da7cad109ac167d0700df87 | 4 | $11.5K | ||
| Changzhou Wheeler Motor Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.2K | 37.5瓦以下电机、电力控制板 |
| Micromatter Technologies Inc. | 美国 | 3 | $3.2K | 切片机零件、其他钢铁制品 |
| X-RAY SCIENTIFIC LLC | 美国 | 3 | $800 | 其他半导体介质 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $26.8K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20.6K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Bumjin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 音频设备零件、其他电子IC |
| Moxtek, Inc. | 美国 | 1 | $2.1K | 其他铝制品、其他钢铁铸件 |
近期贸易明细
进口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 真空泵 | JIANGSU SKYRAY INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-28 | 真空泵 | JIANGSU SKYRAY INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-27 | 光学分光仪 | JIANGSU SKYRAY INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $31.0K |
| 2026-04-27 | 光学分光仪 | JIANGSU SKYRAY INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $31.0K |
| 2026-04-24 | 光学分光仪 | JIANGSU SKYRAY INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2026-04-24 | 光学分光仪 | JIANGSU SKYRAY INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2026-04-20 | 静止变流器 | X-Bridge Technologies Co., Ltd. | 日本 | $9.8K |
| 2026-04-20 | 静止变流器 | X-Bridge Technologies Co., Ltd. | 日本 | $9.8K |
| 2026-04-07 | 其他半导体介质 | X-RAY SCIENTIFIC LLC | 美国 | $200 |
| 2026-04-07 | 其他半导体介质 | X-RAY SCIENTIFIC LLC | 美国 | $200 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-20 | 高压电线 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $115 |
| 2025-10-20 | 静止变流器 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-08-25 | 光学分光仪 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $26.8K |
| 2024-02-19 | 光学分光仪 | CONG TY TNHH GEMTEK VIET NAM | 越南 | $20.6K |
| 2023-06-08 | 切片机零件 | MOXTEK INC | 美国 | $2.1K |