Green Equipments Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 其他工业用纺织品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị XANH
43
进口笔数
0
出口笔数
$283.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-24
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309106876 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9YC639Y |
| 成立日期 | 2009-06-23 |
| 联系地址 | 120/61/10G đường 59, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ XANH |
| 企业英文名称 | GREEN EQUIPMENTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 120/61/10G đường 59, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84939369828 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 591140 | 工业用滤布 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 843139 | 机械零件 |
| 731511 | 滚子链 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851580 | 其他焊接机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $279.4K |
| 韩国 | 1 | $3.7K |
| 芬兰 | 1 | $174 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Heading Environment Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $97.1K | 工业用滤布、其他工业用纺织品 |
| Shanghai BG Filtech Co., Ltd. | 中国 | 6 | $59.8K | 其他工业用纺织品、人造纤维无纺布 |
| Anhui Yuanchen Environmental Protection Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $36.1K | 其他工业用纺织品、人造纤维无纺布 |
| Yanpai Filtration Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $27.1K | 其他工业用纺织品、工业用滤布 |
| Zhenjiang Sanwei Conveying Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $22.4K | 机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| ANDE Laser Intelligent Equipment (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.0K | 激光机床、机床零件 |
| Jiangsu Renhe Environmental Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $13.8K | 过滤净化器零件、气体过滤机械 |
| Hangzhou Vision Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.1K | 滚子链、钢铁链零件 |
| Joil Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.7K | 电力控制板、阀门零件 |
| SSAB Europe Oy | 芬兰 | 1 | $174 | 热轧合金钢板、镀锌钢板 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 过滤净化器零件 | Jiangsu Renhe Environmental Equipment Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-06-23 | 其他工业用纺织品 | Anhui Yuanchen Environmental Protection Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $7.6K |
| 2026-06-23 | 其他工业用纺织品 | Anhui Yuanchen Environmental Protection Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2026-06-22 | 其他工业用纺织品 | Anhui Yuanchen Environmental Protection Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $534 |
| 2026-06-04 | 机械零件 | Zhenjiang Sanwei Conveying Equipment Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-06-04 | 机械零件 | Zhenjiang Sanwei Conveying Equipment Co., Ltd. | 中国 | $393 |
| 2026-06-04 | 机械零件 | Zhenjiang Sanwei Conveying Equipment Co., Ltd. | 中国 | $238 |
| 2026-05-04 | 工业用滤布 | Anhui Yuanchen Environmental Protection Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-05-04 | 其他工业用纺织品 | Anhui Yuanchen Environmental Protection Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2026-02-05 | 其他工业用纺织品 | Anhui Yuanchen Environmental Protection Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |