VINA FLY ASH & CONCRETE CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 钢铁链零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vina Fly Ash And Concrete
6
进口笔数
1
出口笔数
$130.4K
进口金额
$12.8K
出口金额
2026-03-07
最近进口
2025-04-04
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800571115 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNSTE19A |
| 成立日期 | 2009-03-13 |
| 联系地址 | Km 30+400 quốc lộ 18A, Phường Phả Lại, Thành phố Chí Linh, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINA FLY ASH AND CONCRETE |
| 企业英文名称 | VINA FLY ASH AND CONCRETE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 30+400 quốc lộ 18A, Phường Chí Linh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02203881412 |
| 邮箱 | trobayvietnam@gmail.com |
| 传真 | 02203881507 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 631亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731519 | 钢铁链零件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $130.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $12.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nowcamtech Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $130.4K | 钢铁链零件、750W-75kW交流电机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pix Global | 日本 | 1 | $12.8K | 摩托车及配件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-07 | 750W-75kW交流电机 | Nowcamtech Co., Ltd. | 韩国 | $3.0K |
| 2026-03-07 | 750W-75kW交流电机 | Nowcamtech Co., Ltd. | 韩国 | $8.0K |
| 2025-07-08 | 750W-75kW交流电机 | NOWCAMTECH CO LTD | 韩国 | $7.0K |
| 2025-07-08 | 中功率交流电机 | NOWCAMTECH CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2025-07-02 | 钢铁链零件 | NOWCAMTECH CO LTD | 韩国 | $5.9K |
| 2025-07-02 | 钢铁链零件 | NOWCAMTECH CO LTD | 韩国 | $3.7K |
| 2025-07-02 | 钢铁链零件 | NOWCAMTECH CO LTD | 韩国 | $4.0K |
| 2025-07-02 | 钢铁链零件 | NOWCAMTECH CO LTD | 韩国 | $7.4K |
| 2025-07-02 | 钢铁链零件 | NOWCAMTECH CO LTD | 韩国 | $291 |
| 2025-07-02 | 钢铁链零件 | NOWCAMTECH CO LTD | 韩国 | $309 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-04 | 摩托车及配件 | PIX GLOBAL | 日本 | $12.8K |