Viet Phap Spice & Essential Oil Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 薄荷精油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TINH DầU Và HươNG LIệU VIệT PHáP
47
进口笔数
0
出口笔数
$845.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-19
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109660124 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7TQ9C8K |
| 成立日期 | 2021-06-04 |
| 联系地址 | Số 7a, ngõ 39/8 Nhật Tảo, Phường Đông Ngạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TINH DẦU VÀ HƯƠNG LIỆU VIỆT PHÁP |
| 企业英文名称 | VIET PHAP SPICE AND ESSENTIAL OIL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7a, ngõ 39/8 Nhật Tảo, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 电话 | +84976043859 |
| 邮箱 | xuantrantinhdau@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330124 | 薄荷精油 |
| 330129 | 其他精油 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 330112 | 橙精油 |
| 330119 | 柑橘精油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 37 | $645.7K |
| 新加坡 | 8 | $199.4K |
| 英国 | 1 | $10 |
| 美国 | 1 | $2 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bhoomi Natural Products & Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 11 | $319.9K | 其他精油、精油及浓缩物 |
| Swati Menthol & Allied Chemicals Ltd. | 印度 | 21 | $301.8K | 薄荷精油、非零售药品 |
| Barnett Aromes | 新加坡 | 8 | $199.4K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Industrial Fragrances Flavours | 印度 | 1 | $24.0K | 其他精油 |
| SIVAROMA NATURALS PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $18 | 其他精油、精油及浓缩物 |
| Carvansons Ltd. | 英国 | 1 | $10 | 工业用芳香物质、980720 |
| Swanti Menthol & Allied Chemicals Ltd. | 印度 | 1 | $5 | 薄荷精油 |
| Berje Inc. | 美国 | 1 | $2 | 其他精油、工业用芳香物质 |
| TMV Natural Oils & Extracts Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $1 | 其他精油、精油及浓缩物 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 工业用芳香物质 | BARNETT AROMES | 新加坡 | $13.0K |
| 2026-01-19 | 工业用芳香物质 | BARNETT AROMES | 新加坡 | $1.7K |
| 2026-01-19 | 工业用芳香物质 | BARNETT AROMES | 新加坡 | $6.6K |
| 2026-01-19 | 工业用芳香物质 | BARNETT AROMES | 新加坡 | $4.6K |
| 2026-01-19 | 工业用芳香物质 | BARNETT AROMES | 新加坡 | $3.6K |
| 2026-01-19 | 工业用芳香物质 | BARNETT AROMES | 新加坡 | $1.5K |
| 2025-12-26 | 其他精油 | BHOOMI NATURAL PRODUCTS & EXPORTS PRIVATE LIMITE | 印度 | $470 |
| 2025-12-26 | 其他精油 | BHOOMI NATURAL PRODUCTS & EXPORTS PRIVATE LIMITE | 印度 | $12.5K |
| 2025-12-26 | 橙精油 | BHOOMI NATURAL PRODUCTS & EXPORTS PRIVATE LIMITE | 印度 | $6.8K |
| 2025-12-26 | 薄荷精油 | BHOOMI NATURAL PRODUCTS & EXPORTS PRIVATE LIMITE | 印度 | $12.6K |