Novas Group Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NOVAS GROUP VIệT NAM
- 邮箱11
- Facebook1
33
进口笔数
0
出口笔数
$19.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-30
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315514305 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN47XUE6J |
| 成立日期 | 2019-02-15 |
| 联系地址 | Lầu 10, Tòa nhà Central Park, 117-119-121 Nguyễn Du, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NOVAS GROUP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NOVAS GROUP VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842873000520 |
| 邮箱 | toddf@novas.com.au |
| 官网 | www.novas.com.au |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 11.65亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 830260 | 金属门闭门器 |
| 250510 | 天然硅砂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $18.8K |
| 澳大利亚 | 2 | $477 |
| 中国台湾 | 1 | $108 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kaiping Cheston Co., Ltd. | 中国 | 10 | $7.6K | 阀门龙头、铜卫浴器具 |
| Nova Hardware Pty Ltd | 澳大利亚 | 9 | $4.0K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Nova Hardware Pty Ltd | 中国 | 5 | $3.6K | 贱金属帽架、铜卫浴器具 |
| Nova Hardware Mfg. (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $963 | 塑料建材、铝制结构体及部件 |
| E-Bell Ceramics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $687 | 瓷制卫生洁具、其他陶瓷洁具 |
| Zumi Bathware Pty Ltd | 中国 | 1 | $464 | 塑料管件、瓷制卫生洁具 |
| NOVAS | 澳大利亚 | 3 | $456 | 阀门龙头、贱金属帽架 |
| Foster Tapware Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $411 | 阀门龙头、阀门零件 |
| Guangdong Shengge Sanitary Ware Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $387 | 瓷制卫生洁具、其他陶瓷洁具 |
| NOVAS | 中国 | 2 | $90 | 铜卫浴器具 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-30 | 阀门龙头 | KAIPING CHESTON CO., LTD | 中国 | $920 |
| 2025-09-30 | 阀门龙头 | KAIPING CHESTON CO., LTD | 中国 | $30 |
| 2025-09-30 | 阀门龙头 | KAIPING CHESTON CO., LTD | 中国 | $340 |
| 2025-09-05 | 贱金属帽架 | NOVA HARDWARE MFG (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $44 |
| 2025-09-05 | 贱金属帽架 | NOVA HARDWARE MFG (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $9 |
| 2025-09-05 | 贱金属帽架 | NOVA HARDWARE MFG (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $23 |
| 2025-09-05 | 阀门龙头 | NOVA HARDWARE MFG (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $50 |
| 2025-09-05 | 钢铁卫浴器具 | NOVA HARDWARE MFG (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $14 |
| 2025-08-01 | 阀门龙头 | KAIPING CHESTON CO., LTD | 中国 | $136 |
| 2025-06-24 | 阀门龙头 | NOVA HARDWARE PTY LTD | 中国 | $100 |