Hikari Dalat Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 果蔬加工机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HIKARI Đà LạT
26
进口笔数
0
出口笔数
$153.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-02
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801403948 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4QKP9DG |
| 成立日期 | 2019-04-26 |
| 联系地址 | Lô F4 và F5a - KCN Phú Hội, Xã Phú Hội, Huyện Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HIKARI ĐÀ LẠT |
| 企业英文名称 | HIKARI DALAT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô F4 và F5a - KCN Phú Hội, Xã Đức Trọng, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842633886686 |
| 邮箱 | manh.hikari@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,950亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843860 | 果蔬加工机械 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 842330 | 称重秤 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $138.5K |
| 韩国 | 1 | $5.6K |
| 日本 | 1 | $5.5K |
| 印度 | 4 | $1.8K |
| 越南 | 2 | $1.7K |
| 荷兰 | 1 | $227 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Combiweigh Automatic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $58.0K | 灌装封口机、称重秤 |
| Hebei Woke Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.3K | 非办公金属家具、其他钢铁结构体 |
| Guangzhou Xinjiate Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.0K | 肉类家禽加工机、制糖机械 |
| Huizhou Gurki Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | 灌装封口机、包装机械 |
| Cortech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.6K | 其他功能机器、电力控制板 |
| Guangdong Yiwan Testing Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 其他电气设备、称重秤 |
| Shokakuen Co., Ltd. | 日本 | 1 | $5.5K | 3公斤内绿茶、其他食品制剂 |
| Shanghai Motech Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 其他制冷设备、灌装封口机 |
| Kokuyo Vietnam Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 印刷标签、自粘塑料片 |
| Buffalo Extraction Systems Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $630 | 油脂提取机械、其他升降机械 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 其他钢铁结构体 | SMART WEIGH PACKAGING | 中国 | $50 |
| 2025-12-02 | 其他钢铁结构体 | SMART WEIGH PACKAGING | 中国 | $175 |
| 2025-05-28 | 饮料压榨机 | GUANGZHOU BAOKANG WESTERN KITCHEN EQUIPMENT FACTORY | 中国 | $425 |
| 2025-02-05 | 果蔬加工机械 | GUANGZHOU XINJIATE MACHINERY EQUIPMENT CO. LTD. | 中国 | $2.9K |
| 2024-12-10 | 果蔬加工机械 | GUANGZHOU XINJIATE MACHINERY EQUIPMENT CO. LTD. | 中国 | $7.1K |
| 2024-09-21 | 其他气泵 | SUNCENTER GROUP CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-08-21 | 工业机器人 | HEBEI WOKE METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $33.3K |
| 2024-08-20 | 果蔬加工机械 | LUOHE GUANTUO MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-08-12 | 果蔬加工机械 | ZHAOQING TENG SHENG MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-08-12 | 果蔬加工机械 | XINXIANG DONGZHEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.4K |