Hikari Dalat Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 果蔬加工机械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HIKARI Đà LạT

26
进口笔数
0
出口笔数
$153.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-02
最近进口
最近出口
23
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $58.0K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $58.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $39.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $425 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $225 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 42023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $58.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $39.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $425 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $225 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5801403948
企查查编码QVN4QKP9DG
成立日期2019-04-26
联系地址Lô F4 và F5a - KCN Phú Hội, Xã Phú Hội, Huyện Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HIKARI ĐÀ LẠT
企业英文名称HIKARI DALAT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô F4 và F5a - KCN Phú Hội, Xã Đức Trọng, Lâm Đồng
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+842633886686
邮箱manh.hikari@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,950亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843860果蔬加工机械
842230灌装封口机
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
482110印刷标签
491199其他印刷品
730890其他钢铁结构体
842330称重秤
902610液体流量计
0902203公斤以上绿茶

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国17$138.5K
韩国1$5.6K
日本1$5.5K
印度4$1.8K
越南2$1.7K
荷兰1$227

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhongshan Combiweigh Automatic Machinery Co., Ltd.中国1$58.0K灌装封口机、称重秤
Hebei Woke Metal Products Co., Ltd.中国1$33.3K非办公金属家具、其他钢铁结构体
Guangzhou Xinjiate Machinery Equipment Co., Ltd.中国2$10.0K肉类家禽加工机、制糖机械
Huizhou Gurki Intelligent Equipment Co., Ltd.中国1$8.3K灌装封口机、包装机械
Cortech Co., Ltd.韩国1$5.6K其他功能机器、电力控制板
Guangdong Yiwan Testing Technology Co., Ltd.中国1$5.5K其他电气设备、称重秤
Shokakuen Co., Ltd.日本1$5.5K3公斤内绿茶、其他食品制剂
Shanghai Motech Machine Co., Ltd.中国1$5.1K其他制冷设备、灌装封口机
Kokuyo Vietnam Trading Co., Ltd.越南2$1.7K印刷标签、自粘塑料片
Buffalo Extraction Systems Pvt. Ltd.印度2$630油脂提取机械、其他升降机械

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-02其他钢铁结构体SMART WEIGH PACKAGING中国$50
2025-12-02其他钢铁结构体SMART WEIGH PACKAGING中国$175
2025-05-28饮料压榨机GUANGZHOU BAOKANG WESTERN KITCHEN EQUIPMENT FACTORY中国$425
2025-02-05果蔬加工机械GUANGZHOU XINJIATE MACHINERY EQUIPMENT CO. LTD.中国$2.9K
2024-12-10果蔬加工机械GUANGZHOU XINJIATE MACHINERY EQUIPMENT CO. LTD.中国$7.1K
2024-09-21其他气泵SUNCENTER GROUP CO LTD中国$2.6K
2024-08-21工业机器人HEBEI WOKE METAL PRODUCTS CO.,LTD中国$33.3K
2024-08-20果蔬加工机械LUOHE GUANTUO MACHINERY CO LTD中国$2.4K
2024-08-12果蔬加工机械ZHAOQING TENG SHENG MACHINERY CO LTD中国$1.3K
2024-08-12果蔬加工机械XINXIANG DONGZHEN MACHINERY CO LTD中国$2.4K

相关企业 · 同类产品

Hikari Dalat Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →