THANH HUNG INVESTMENT & CONSTRUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 钢铁丝制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Xây Dựng Thành Hưng
14
进口笔数
0
出口笔数
$319.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-02
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5000217354 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9W8JUVU |
| 成立日期 | 2002-04-03 |
| 联系地址 | Số nhà 272, đường Lê Đại Hành, tổ 7, Phường An Tường, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG THÀNH HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Sản xuất bê tông nhựa nóng ASPHALT. (Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đã có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 42102 - Xây dựng công trình đường bộ 77302 - Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 02073872858 |
| 传真 | 02073872858 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5,660亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 252321 | 白水泥 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 550390 | 其他合成短纤 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 847431 | 混凝土搅拌机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $319.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEBEI YUSEN METAL WIRE MESH CO.LTD | 中国 | 1 | $148.8K | 其他钢铁制品、钢铁丝制品 |
| GANZHOU DAYE METALLIC FIBERS CO. LT | 中国 | 3 | $137.2K | 钢铁丝制品、其他钢铁制品 |
| JIANGXI YINSHAN SUPERMATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $12.6K | 白水泥、石英岩块/板 |
| QINGDAO CO NELE MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $11.5K | 混凝土搅拌机、矿物加工机零件 |
| TRUSTEK NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO | 中国 | 2 | $4.8K | 其他合成短纤、高岭土 |
| SICHUAN EWENDE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | 1 | $4.6K | 二氧化硅 |
| SUZHOU BENIT MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $292 | 功能机器零件、其他硫化橡胶制品 |
| NANNINGDAYAOTECHNOLOGYCOLTD | 中国 | 1 | $20 | 其他丙烯酸聚合物、有机合成鞣料 |
| DNJ LOGISTIC CO LTD TIANJIN BR | 中国 | 1 | $10 | 二氧化硅、其他醚醇衍生物 |
| ZHENGZHOU OUTUO DIANZI KEJI | 中国 | 1 | $3 | 氧化铝、铸铁管材 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-02 | 二氧化硅 | SICHUAN EWENDE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-06-02 | 齿轮及变速器 | SUZHOU BENIT MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $292 |
| 2025-05-21 | 其他合成短纤 | TRUSTEK NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO | 中国 | $4.1K |
| 2024-11-19 | 二氧化硅 | DNJ LOGISTIC CO LTD TIANJIN BR | 中国 | $10 |
| 2024-09-24 | 钢铁丝制品 | GANZHOU DAYE METALLIC FIBERS CO. LT | 中国 | $59.4K |
| 2024-09-20 | 其他合成短纤 | TRUSTEK NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO | 中国 | $691 |
| 2024-07-22 | 混凝土搅拌机 | QINGDAO CO NELE MACHINERY CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2024-01-30 | 钢铁丝制品 | GANZHOU DAYE METALLIC FIBERS CO. LT | 中国 | $73.7K |
| 2024-01-17 | 白水泥 | JIANGXI YINSHAN SUPERMATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2024-01-17 | 白水泥 | JIANGXI YINSHAN SUPERMATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $373 |