THANH HUNG INVESTMENT & CONSTRUCTION CO LTD

越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 钢铁丝制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Xây Dựng Thành Hưng

14
进口笔数
0
出口笔数
$319.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-02
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $152.9K20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $152.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $82.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $60.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $292 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $152.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $82.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $60.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $292 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5000217354
企查查编码QVN9W8JUVU
成立日期2002-04-03
联系地址Số nhà 272, đường Lê Đại Hành, tổ 7, Phường An Tường, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG THÀNH HƯNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Sản xuất bê tông nhựa nóng ASPHALT. (Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đã có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 42102 - Xây dựng công trình đường bộ 77302 - Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
电话02073872858
传真02073872858
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5,660亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732620钢铁丝制品
252321白水泥
281122二氧化硅
550390其他合成短纤
281820氧化铝
847431混凝土搅拌机
848340齿轮及变速器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国14$319.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HEBEI YUSEN METAL WIRE MESH CO.LTD中国1$148.8K其他钢铁制品、钢铁丝制品
GANZHOU DAYE METALLIC FIBERS CO. LT中国3$137.2K钢铁丝制品、其他钢铁制品
JIANGXI YINSHAN SUPERMATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国2$12.6K白水泥、石英岩块/板
QINGDAO CO NELE MACHINERY CO LTD中国1$11.5K混凝土搅拌机、矿物加工机零件
TRUSTEK NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO中国2$4.8K其他合成短纤、高岭土
SICHUAN EWENDE NEW MATERIAL CO LTD中国1$4.6K二氧化硅
SUZHOU BENIT MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD中国1$292功能机器零件、其他硫化橡胶制品
NANNINGDAYAOTECHNOLOGYCOLTD中国1$20其他丙烯酸聚合物、有机合成鞣料
DNJ LOGISTIC CO LTD TIANJIN BR中国1$10二氧化硅、其他醚醇衍生物
ZHENGZHOU OUTUO DIANZI KEJI中国1$3氧化铝、铸铁管材

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-02二氧化硅SICHUAN EWENDE NEW MATERIAL CO LTD中国$4.6K
2025-06-02齿轮及变速器SUZHOU BENIT MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD中国$292
2025-05-21其他合成短纤TRUSTEK NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO中国$4.1K
2024-11-19二氧化硅DNJ LOGISTIC CO LTD TIANJIN BR中国$10
2024-09-24钢铁丝制品GANZHOU DAYE METALLIC FIBERS CO. LT中国$59.4K
2024-09-20其他合成短纤TRUSTEK NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO中国$691
2024-07-22混凝土搅拌机QINGDAO CO NELE MACHINERY CO LTD中国$11.5K
2024-01-30钢铁丝制品GANZHOU DAYE METALLIC FIBERS CO. LT中国$73.7K
2024-01-17白水泥JIANGXI YINSHAN SUPERMATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$8.2K
2024-01-17白水泥JIANGXI YINSHAN SUPERMATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$373

相关企业 · 同类产品

THANH HUNG INVESTMENT & CONSTRUCTION CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →