Thien Lam
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 烘焙咖啡
越南 · 在业
4
进口笔数
0
出口笔数
$447
进口金额
$0
出口金额
2025-08-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902040773 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTQM5YFX |
| 成立日期 | 2020-03-16 |
| 联系地址 | Khối Nam Mỹ, Phường Quỳnh Thiện, Thị xã Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIÊN LAM |
| 企业英文名称 | THIEN LAM CO. LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khối Nam Mỹ, Phường Hoàng Mai, Nghệ An |
| 经营范围 | 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8890 - Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84972634279 |
| 邮箱 | poetusforever@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 090412 | 胡椒粉 |
| 091091 | 混合香料 |
| 200110 | 醋渍黄瓜 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 330430 | 指甲护理制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $447 |
| 中国 | 2 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU WELL-TRANS SUPPLY CHAIN MA | 中国 | 1 | $0 | 塑料包装箱、其他塑料制品 |
| Jing Yuan Co., Ltd. | 越南 | 1 | $0 | 卧室木家具、木制家具零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-28 | 胡椒粉 | — | 越南 | $11 |
| 2025-08-28 | 醋渍黄瓜 | — | 越南 | $6 |
| 2025-08-28 | 烘焙咖啡 | — | 越南 | $60 |
| 2025-08-28 | 醋渍黄瓜 | — | 越南 | $44 |
| 2025-08-28 | 混合调味料 | — | 越南 | $70 |
| 2024-09-09 | COIR FIBER CARPET | Jing Yuan Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2024-05-20 | STOOL,9401.80.20.01 | HANGZHOU WELL-TRANS SUPPLY CHAIN MA | 中国 | $0 |
| 2023-08-22 | 熏制虾类 | — | 越南 | $16 |
| 2023-08-22 | 混合调味料 | — | 越南 | $3 |
| 2023-08-22 | 修甲套装 | — | 越南 | $25 |