Simplex (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SIMPLEX (VIETNAM)
34
进口笔数
1
出口笔数
$82.4K
进口金额
$1.1K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2024-04-12
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312782641 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0AS4953 |
| 成立日期 | 2014-05-07 |
| 联系地址 | Tầng 7, Số 42-42A, Đường Đồng Nai, Phường 15, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SIMPLEX (VIETNAM) |
| 企业英文名称 | SIMPLEX (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, Số 42-42A, Đường Đồng Nai, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84838329684 |
| 传真 | 0838329685 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 86.5412亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 731511 | 滚子链 |
| 853210 | 电力电容器 |
| 820830 | 厨房刀具 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731511 | 滚子链 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 27 | $39.4K |
| 中国 | 11 | $36.7K |
| 意大利 | 6 | $3.4K |
| 墨西哥 | 8 | $1.9K |
| 马耳他 | 3 | $482 |
| 泰国 | 3 | $462 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Parts Town LLC | 美国 | 25 | $35.2K | 温控处理零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Erlins Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $16.4K | 其他制冷设备 |
| CarpiGiani (Zhongshan) Manufactory Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.8K | 其他制冷设备、功能机器零件 |
| Simplex (Pte.) Ltd. | 新加坡 | 1 | $7.4K | 手动计量泵、其他制冷设备 |
| Duke Manufacturing Co. | 捷克 | 1 | $6.8K | 热饮食品加热设备、电热电阻器 |
| PartsTown | 美国 | 6 | $5.9K | 温控处理零件、其他电气开关 |
| Foshan Yhoo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 矿物燃料成型机、其他化学制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Parts Town LLC | 美国 | 1 | $1.1K | 绝缘电线、液化丁烷 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | PARTS TOWN LLC. | 美国 | $120 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | PARTS TOWN LLC. | 美国 | $301 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | PARTS TOWN LLC. | 美国 | $123 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | PARTS TOWN LLC. | 美国 | $301 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | PARTS TOWN LLC. | 美国 | $123 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | PARTS TOWN LLC. | 美国 | $120 |
| 2025-11-24 | 流量压力检测零件 | PARTS TOWN LLC. | 美国 | $64 |
| 2025-11-24 | 其他塑料制品 | PARTS TOWN LLC. | 美国 | $378 |
| 2025-11-24 | 流量压力检测零件 | PARTS TOWN LLC. | 美国 | $39 |
| 2025-11-24 | 电力电容器 | PARTS TOWN LLC. | 美国 | $73 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-12 | 滚子链 | PARTS TOWN LLC. | 美国 | $1.1K |