Simplex (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SIMPLEX (VIETNAM)

34
进口笔数
1
出口笔数
$82.4K
进口金额
$1.1K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2024-04-12
最近出口
7
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-05进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $671 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $726 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $541 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $91 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-05进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $671 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $726 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $541 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $91 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312782641
企查查编码QVN0AS4953
成立日期2014-05-07
联系地址Tầng 7, Số 42-42A, Đường Đồng Nai, Phường 15, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SIMPLEX (VIETNAM)
企业英文名称SIMPLEX (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 7, Số 42-42A, Đường Đồng Nai, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+84838329684
传真0838329685
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本86.5412亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
902690流量压力检测零件
85364160伏以下继电器
853710电力控制板
85011037.5瓦以下电机
731511滚子链
853210电力电容器
820830厨房刀具
841459其他风扇
841869其他制冷设备

出口

HS 编码产品
731511滚子链

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国27$39.4K
中国11$36.7K
意大利6$3.4K
墨西哥8$1.9K
马耳他3$482
泰国3$462

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1$1.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Parts Town LLC美国25$35.2K温控处理零件、非泡沫橡胶密封件
Erlins Pte. Ltd.新加坡1$16.4K其他制冷设备
CarpiGiani (Zhongshan) Manufactory Co., Ltd.中国1$7.8K其他制冷设备、功能机器零件
Simplex (Pte.) Ltd.新加坡1$7.4K手动计量泵、其他制冷设备
Duke Manufacturing Co.捷克1$6.8K热饮食品加热设备、电热电阻器
PartsTown美国6$5.9K温控处理零件、其他电气开关
Foshan Yhoo Import & Export Co., Ltd.中国1$2.9K矿物燃料成型机、其他化学制剂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Parts Town LLC美国1$1.1K绝缘电线、液化丁烷

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15其他塑料制品PARTS TOWN LLC.美国$120
2026-04-15其他塑料制品PARTS TOWN LLC.美国$301
2026-04-15其他塑料制品PARTS TOWN LLC.美国$123
2026-04-15其他塑料制品PARTS TOWN LLC.美国$301
2026-04-15其他塑料制品PARTS TOWN LLC.美国$123
2026-04-15其他塑料制品PARTS TOWN LLC.美国$120
2025-11-24流量压力检测零件PARTS TOWN LLC.美国$64
2025-11-24其他塑料制品PARTS TOWN LLC.美国$378
2025-11-24流量压力检测零件PARTS TOWN LLC.美国$39
2025-11-24电力电容器PARTS TOWN LLC.美国$73

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-12滚子链PARTS TOWN LLC.美国$1.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Simplex (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →