SNV Vietnam Development Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 105 笔 · 主营 硫化橡胶板片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN SNV VIệT NAM

6
进口笔数
105
出口笔数
$2.8K
进口金额
$842.7K
出口金额
2025-08-04
最近进口
2026-04-24
最近出口
3
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $97.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $240 · 1 笔出口 $2.0K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $97.9K · 9 笔2023-12进口 $186 · 1 笔出口 $15.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $56.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $50.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $76.3K · 3 笔2025-08进口 $280 · 1 笔出口 $21.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $240 · 1 笔出口 $2.0K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $97.9K · 9 笔2023-12进口 $186 · 1 笔出口 $15.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $56.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $50.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $76.3K · 3 笔2025-08进口 $280 · 1 笔出口 $21.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0108532560
企查查编码QVNCSWV7FT
成立日期2018-11-30
联系地址Số 2, ngõ 66 Nguyễn Hoàng, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN SNV VIỆT NAM
企业英文名称SNV VIET NAM DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2, ngõ 66 Nguyễn Hoàng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842437683180
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844391印刷机零件
350691聚合物胶粘剂

出口

HS 编码产品
400821硫化橡胶板片
392690其他塑料制品
400829非板状硫化橡胶
340290工业清洁制剂
560900纱线及绳制品
844391印刷机零件
382499其他化学制剂
480890其他纸及纸板
340399其他润滑剂
370790照相化学制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国5$2.5K
韩国1$280

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南105$842.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Spilker GmbH德国1$1.4K造纸机械零件、其他机器刀具
Wink Stanzwerkzeuge GmbH & Co. KG德国4$1.1K造纸机械零件、其他机器刀具
Sejin Chemical Co., Ltd.韩国1$280其他粘合剂≤1kg、聚合物基油漆

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Segyung Vina Co., Ltd.越南74$790.3K自粘塑料片、PET塑料片材
Kyodo Seihan Printing Vietnam Co., Ltd.越南15$24.6K非黑印刷油墨、聚合物基油漆
Vietnam Kyodo Seihan Printing Co., Ltd.越南14$23.1K多层涂布纸板、非黑印刷油墨
Kokuyo Vietnam Co., Ltd.越南2$4.5K自粘纸板、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-04聚合物胶粘剂SEJIN CHEMICAL CO LTD韩国$280
2023-12-11印刷机零件WINK STANZWERKZEUGE GMBH & CO KG德国$84
2023-12-11印刷机零件WINK STANZWERKZEUGE GMBH & CO KG德国$102
2023-08-29印刷机零件WINK STANZWERKZEUGE GMBH & CO KG德国$154
2023-08-29印刷机零件WINK STANZWERKZEUGE GMBH & CO KG德国$86
2023-07-06印刷机零件WINK STANZWERKZEUGE GMBH & CO KG德国$614
2023-06-26印刷机零件WINK STANZWERKZEUGE GMBH & CO KG德国$107
2023-03-13印刷机零件SPILKER GMBH德国$1.4K

出口(共 105)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24照相化学制剂SEGYUNG VINA CO LTD越南$318
2026-04-23铝合金板材SEGYUNG VINA CO LTD越南$4.1K
2026-04-04硫化橡胶板片SEGYUNG VINA CO LTD越南$5.8K
2026-04-04硫化橡胶板片SEGYUNG VINA CO LTD越南$5.8K
2026-03-23硫化橡胶板片SEGYUNG VINA CO LTD越南$5.9K
2026-03-23工业清洁制剂SEGYUNG VINA CO LTD越南$1.3K
2026-03-23照相化学制剂SEGYUNG VINA CO LTD越南$104
2026-03-23照相化学制剂SEGYUNG VINA CO LTD越南$318
2026-03-13非板状硫化橡胶VIETNAM KYODO SEIHAN PRINTING CO LTD越南$1.5K
2026-03-12非板状硫化橡胶CONG TY TNHH VIET NAM KYODO SEIHAN PRINTING越南$1.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

SNV Vietnam Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →