SNV Vietnam Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 105 笔 · 主营 硫化橡胶板片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN SNV VIệT NAM
- 邮箱452
6
进口笔数
105
出口笔数
$2.8K
进口金额
$842.7K
出口金额
2025-08-04
最近进口
2026-04-24
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108532560 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCSWV7FT |
| 成立日期 | 2018-11-30 |
| 联系地址 | Số 2, ngõ 66 Nguyễn Hoàng, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN SNV VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SNV VIET NAM DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, ngõ 66 Nguyễn Hoàng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842437683180 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844391 | 印刷机零件 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 844391 | 印刷机零件 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 370790 | 照相化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 5 | $2.5K |
| 韩国 | 1 | $280 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 105 | $842.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Spilker GmbH | 德国 | 1 | $1.4K | 造纸机械零件、其他机器刀具 |
| Wink Stanzwerkzeuge GmbH & Co. KG | 德国 | 4 | $1.1K | 造纸机械零件、其他机器刀具 |
| Sejin Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $280 | 其他粘合剂≤1kg、聚合物基油漆 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 74 | $790.3K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Kyodo Seihan Printing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $24.6K | 非黑印刷油墨、聚合物基油漆 |
| Vietnam Kyodo Seihan Printing Co., Ltd. | 越南 | 14 | $23.1K | 多层涂布纸板、非黑印刷油墨 |
| Kokuyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.5K | 自粘纸板、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-04 | 聚合物胶粘剂 | SEJIN CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $280 |
| 2023-12-11 | 印刷机零件 | WINK STANZWERKZEUGE GMBH & CO KG | 德国 | $84 |
| 2023-12-11 | 印刷机零件 | WINK STANZWERKZEUGE GMBH & CO KG | 德国 | $102 |
| 2023-08-29 | 印刷机零件 | WINK STANZWERKZEUGE GMBH & CO KG | 德国 | $154 |
| 2023-08-29 | 印刷机零件 | WINK STANZWERKZEUGE GMBH & CO KG | 德国 | $86 |
| 2023-07-06 | 印刷机零件 | WINK STANZWERKZEUGE GMBH & CO KG | 德国 | $614 |
| 2023-06-26 | 印刷机零件 | WINK STANZWERKZEUGE GMBH & CO KG | 德国 | $107 |
| 2023-03-13 | 印刷机零件 | SPILKER GMBH | 德国 | $1.4K |
出口(共 105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 照相化学制剂 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $318 |
| 2026-04-23 | 铝合金板材 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2026-04-04 | 硫化橡胶板片 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2026-04-04 | 硫化橡胶板片 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2026-03-23 | 硫化橡胶板片 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2026-03-23 | 工业清洁制剂 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-23 | 照相化学制剂 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $104 |
| 2026-03-23 | 照相化学制剂 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $318 |
| 2026-03-13 | 非板状硫化橡胶 | VIETNAM KYODO SEIHAN PRINTING CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-12 | 非板状硫化橡胶 | CONG TY TNHH VIET NAM KYODO SEIHAN PRINTING | 越南 | $1.5K |